|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
49,917
|
14,558
|
1,379
|
2,866
|
2,338
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
49,917
|
14,558
|
1,379
|
2,866
|
2,338
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
37,344
|
9,094
|
1,171
|
760
|
487
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,573
|
5,464
|
208
|
2,106
|
1,852
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,276
|
2,126
|
1,563
|
2,034
|
1,080
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
60
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,395
|
581
|
34
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,619
|
8,134
|
1,992
|
4,718
|
2,991
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,835
|
-1,124
|
-255
|
-639
|
-59
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,696
|
1,381
|
316
|
730
|
100
|
|
13. Chi phí khác
|
53
|
1
|
17
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,643
|
1,380
|
298
|
730
|
100
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,478
|
256
|
43
|
91
|
41
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
772
|
51
|
12
|
30
|
11
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
772
|
51
|
12
|
30
|
11
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,706
|
205
|
31
|
62
|
30
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,706
|
205
|
31
|
62
|
30
|