単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,558 1,379 2,866 2,338 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 14,558 1,379 2,866 2,338 0
Giá vốn hàng bán 9,094 1,171 760 487 0
Lợi nhuận gộp 5,464 208 2,106 1,852 0
Doanh thu hoạt động tài chính 2,126 1,563 2,034 1,080 596
Chi phí tài chính 0 60 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 581 34 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,134 1,992 4,718 2,991 3,116
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,124 -255 -639 -59 -2,520
Thu nhập khác 1,381 316 730 100 68
Chi phí khác 1 17 0 0 1
Lợi nhuận khác 1,380 298 730 100 67
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 256 43 91 41 -2,453
Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 12 30 11 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 51 12 30 11 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 205 31 62 30 -2,453
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 205 31 62 30 -2,453
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)