単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 56,084 83,723 85,011 92,339 70,773
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 56,084 83,723 85,011 92,339 70,773
4. Giá vốn hàng bán 41,543 63,890 64,398 80,861 50,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,541 19,833 20,612 11,478 20,768
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,708 1,904 2,653 2,916 4,718
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,888 10,623 10,063 8,294 9,879
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,361 11,114 13,202 6,100 15,606
12. Thu nhập khác 1,919 7,039 569 2,824 334
13. Chi phí khác 455 2,509 736 501 219
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,464 4,529 -167 2,323 115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11,825 15,643 13,036 8,422 15,721
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,706 3,601 2,699 1,719 3,178
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,706 3,601 2,699 1,719 3,178
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,119 12,042 10,336 6,704 12,543
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,119 12,042 10,336 6,704 12,543