|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
56,084
|
83,723
|
85,011
|
92,339
|
70,773
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
56,084
|
83,723
|
85,011
|
92,339
|
70,773
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41,543
|
63,890
|
64,398
|
80,861
|
50,005
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,541
|
19,833
|
20,612
|
11,478
|
20,768
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,708
|
1,904
|
2,653
|
2,916
|
4,718
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,888
|
10,623
|
10,063
|
8,294
|
9,879
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,361
|
11,114
|
13,202
|
6,100
|
15,606
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,919
|
7,039
|
569
|
2,824
|
334
|
|
13. Chi phí khác
|
455
|
2,509
|
736
|
501
|
219
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,464
|
4,529
|
-167
|
2,323
|
115
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,825
|
15,643
|
13,036
|
8,422
|
15,721
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,706
|
3,601
|
2,699
|
1,719
|
3,178
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,706
|
3,601
|
2,699
|
1,719
|
3,178
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,119
|
12,042
|
10,336
|
6,704
|
12,543
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,119
|
12,042
|
10,336
|
6,704
|
12,543
|