単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 82,387 61,210 51,022 105,333 42,990
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 2,074 274 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 82,387 61,210 48,948 105,059 42,990
4. Giá vốn hàng bán 68,655 48,163 36,911 86,425 31,404
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,731 13,046 12,037 18,634 11,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính 899 135 291 309 272
7. Chi phí tài chính 2,063 2,417 1,722 2,802 1,497
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,073 1,695 1,470 2,389 1,471
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,221 3,155 2,075 2,611 2,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,310 9,356 8,057 8,925 9,776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -963 -1,747 475 4,605 -2,102
12. Thu nhập khác 149 414 1 110 6
13. Chi phí khác 99 588 189 293 311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 51 -174 -188 -183 -306
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -912 -1,920 287 4,423 -2,408
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 172 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 172 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -912 -1,920 287 4,251 -2,408
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 87 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -912 -1,920 287 4,164 -2,408