単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,057 7,756 14,122 10,564 10,547
Các khoản giảm trừ doanh thu 274
Doanh thu thuần 69,783 7,756 14,122 10,564 10,547
Giá vốn hàng bán 60,996 5,934 10,008 6,825 8,637
Lợi nhuận gộp 8,787 1,823 4,114 3,740 1,909
Doanh thu hoạt động tài chính 168 126 26 69 52
Chi phí tài chính 1,572 252 640 328 276
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,572 250 588 328 304
Chi phí bán hàng 182 732 795 393 768
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,495 2,566 2,460 2,403 2,280
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,706 -1,602 244 685 -1,362
Thu nhập khác 81 0 4 0 2
Chi phí khác 118 127 53 9 122
Lợi nhuận khác -37 -127 -49 -9 -121
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,669 -1,729 195 675 -1,483
Chi phí thuế TNDN hiện hành 172
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 172
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,497 -1,729 195 675 -1,483
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 87
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,410 -1,729 195 675 -1,483
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)