|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70,057
|
7,756
|
14,122
|
10,564
|
10,547
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
274
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
69,783
|
7,756
|
14,122
|
10,564
|
10,547
|
|
Giá vốn hàng bán
|
60,996
|
5,934
|
10,008
|
6,825
|
8,637
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,787
|
1,823
|
4,114
|
3,740
|
1,909
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
168
|
126
|
26
|
69
|
52
|
|
Chi phí tài chính
|
1,572
|
252
|
640
|
328
|
276
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,572
|
250
|
588
|
328
|
304
|
|
Chi phí bán hàng
|
182
|
732
|
795
|
393
|
768
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,495
|
2,566
|
2,460
|
2,403
|
2,280
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,706
|
-1,602
|
244
|
685
|
-1,362
|
|
Thu nhập khác
|
81
|
0
|
4
|
0
|
2
|
|
Chi phí khác
|
118
|
127
|
53
|
9
|
122
|
|
Lợi nhuận khác
|
-37
|
-127
|
-49
|
-9
|
-121
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,669
|
-1,729
|
195
|
675
|
-1,483
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
172
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
172
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,497
|
-1,729
|
195
|
675
|
-1,483
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
87
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,410
|
-1,729
|
195
|
675
|
-1,483
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|