単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,341,843 8,242,182 7,237,032 8,846,469 8,588,312
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 17,268 85 0 58 162
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,324,575 8,242,098 7,237,032 8,846,411 8,588,150
4. Giá vốn hàng bán 3,587,140 4,661,983 4,814,786 5,509,151 5,528,144
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 737,435 3,580,114 2,422,245 3,337,260 3,060,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính 593,255 144,585 221,223 167,950 321,805
7. Chi phí tài chính 295,746 202,365 188,679 136,129 145,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay 173,465 177,290 184,926 130,328 142,472
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -58,532 15,553 1,501 1,340 59
9. Chi phí bán hàng 71,384 85,871 114,958 122,640 94,937
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 189,645 250,232 247,397 275,142 301,203
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 715,383 3,201,783 2,093,934 2,972,639 2,840,165
12. Thu nhập khác 61,948 53,300 15,593 31,997 97,965
13. Chi phí khác 22,851 8,393 53,611 11,595 20,384
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 39,096 44,906 -38,018 20,402 77,581
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 754,480 3,246,689 2,055,917 2,993,040 2,917,745
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 176,827 665,851 507,566 638,991 619,569
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 945 -15,427 -107,011 -39,069 -55,905
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 177,772 650,424 400,555 599,922 563,664
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 576,707 2,596,265 1,655,362 2,393,119 2,354,081
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 123,949 286,069 262,398 396,762 422,290
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 452,758 2,310,196 1,392,964 1,996,357 1,931,791