|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,341,843
|
8,242,182
|
7,237,032
|
8,846,469
|
8,588,312
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,268
|
85
|
0
|
58
|
162
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,324,575
|
8,242,098
|
7,237,032
|
8,846,411
|
8,588,150
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,587,140
|
4,661,983
|
4,814,786
|
5,509,151
|
5,528,144
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
737,435
|
3,580,114
|
2,422,245
|
3,337,260
|
3,060,006
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
593,255
|
144,585
|
221,223
|
167,950
|
321,805
|
|
7. Chi phí tài chính
|
295,746
|
202,365
|
188,679
|
136,129
|
145,565
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
173,465
|
177,290
|
184,926
|
130,328
|
142,472
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-58,532
|
15,553
|
1,501
|
1,340
|
59
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
71,384
|
85,871
|
114,958
|
122,640
|
94,937
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
189,645
|
250,232
|
247,397
|
275,142
|
301,203
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
715,383
|
3,201,783
|
2,093,934
|
2,972,639
|
2,840,165
|
|
12. Thu nhập khác
|
61,948
|
53,300
|
15,593
|
31,997
|
97,965
|
|
13. Chi phí khác
|
22,851
|
8,393
|
53,611
|
11,595
|
20,384
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
39,096
|
44,906
|
-38,018
|
20,402
|
77,581
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
754,480
|
3,246,689
|
2,055,917
|
2,993,040
|
2,917,745
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
176,827
|
665,851
|
507,566
|
638,991
|
619,569
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
945
|
-15,427
|
-107,011
|
-39,069
|
-55,905
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
177,772
|
650,424
|
400,555
|
599,922
|
563,664
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
576,707
|
2,596,265
|
1,655,362
|
2,393,119
|
2,354,081
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
123,949
|
286,069
|
262,398
|
396,762
|
422,290
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
452,758
|
2,310,196
|
1,392,964
|
1,996,357
|
1,931,791
|