単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 754,058 3,246,689 2,055,917 2,993,040 2,917,745
2. Điều chỉnh cho các khoản -24,459 992,594 886,633 1,410,692 845,924
- Khấu hao TSCĐ 388,590 1,057,957 857,314 1,352,662 986,196
- Các khoản dự phòng 10,742 104,282 74,529 100,701 79,443
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 84 0 520 -238 -63
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -597,295 -343,472 -230,657 -172,760 -362,125
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 173,421 177,290 184,926 130,328 142,472
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -3,463 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 729,600 4,239,283 2,942,549 4,403,732 3,763,669
- Tăng, giảm các khoản phải thu -487,029 -322,907 149,802 294,026 20,836
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9,325 -249,612 -222,692 -113,428 109,581
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 851,885 -928,979 578,956 -15,861 728,403
- Tăng giảm chi phí trả trước -99,239 141,464 48,981 40,372 49,596
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -123,341 123,341 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -160,537 -180,999 -202,379 -139,599 -164,833
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -289,404 -204,414 -539,748 -561,053 -566,700
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 330 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12,330 -24,607 -21,573 -24,173 -26,611
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 400,280 2,592,899 2,733,896 3,884,016 3,913,941
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,201,296 -1,349,353 -1,108,285 -592,357 -3,103,468
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,663 8,914 148,136 3,558 80,298
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,267,921 -515,913 -1,041,270 -3,254,922 -8,742,375
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 308,914 1,093,923 674,835 2,410,182 4,500,031
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -256,485 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 897,558 41,446 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 554,330 120,628 217,537 159,058 255,621
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -701,752 -856,839 -1,109,047 -1,274,481 -7,009,894
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 55 187,549 20,085
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 16,936 0 0 0 -80
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,495,132 3,373,803 2,373,563 3,899,865 7,572,297
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,717,180 -3,438,418 -2,218,827 -4,286,343 -4,831,164
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -724,718 -1,079,658 -1,532,447 -1,556,399 -1,300,233
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 70,170 -1,144,273 -1,377,657 -1,755,328 1,460,905
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -231,302 591,788 247,193 854,208 -1,635,048
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 726,543 495,132 1,086,920 1,333,593 2,188,038
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -84 0 -520 238 63
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 495,157 1,086,920 1,333,593 2,188,039 553,053