単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,793,484 1,763,198 2,871,423 2,160,206 1,485,625
Các khoản giảm trừ doanh thu 94 68 100
Doanh thu thuần 1,793,484 1,763,198 2,871,329 2,160,138 1,485,525
Giá vốn hàng bán 1,242,093 1,218,680 1,614,207 1,453,163 1,096,786
Lợi nhuận gộp 551,391 544,518 1,257,123 706,975 388,739
Doanh thu hoạt động tài chính 65,100 62,955 84,797 108,952 131,516
Chi phí tài chính 39,020 29,939 34,134 42,472 58,967
Trong đó: Chi phí lãi vay 36,064 28,604 33,912 43,891 58,741
Chi phí bán hàng 28,333 21,451 26,561 18,592 18,525
Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,940 64,455 70,669 92,139 53,853
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 475,558 491,285 1,210,417 662,904 389,316
Thu nhập khác 48,854 29,086 9,812 10,213 32,552
Chi phí khác 3,704 1,047 1,737 13,897 1,571
Lợi nhuận khác 45,150 28,040 8,076 -3,685 30,981
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 360 -343 -139 181 408
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 520,709 519,324 1,218,493 659,220 420,297
Chi phí thuế TNDN hiện hành 108,547 102,821 265,623 142,578 83,688
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,823 539 -28,268 -23,353 -1,298
Chi phí thuế TNDN 103,724 103,361 237,355 119,224 82,390
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 416,985 415,964 981,138 539,995 337,907
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 73,706 118,391 139,302 90,892 67,311
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 343,279 297,573 841,836 449,104 270,596
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0