TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,031,961
|
6,149,122
|
6,015,723
|
6,744,296
|
7,422,043
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,333,593
|
1,108,047
|
1,010,417
|
1,287,600
|
2,188,039
|
1. Tiền
|
154,643
|
172,652
|
364,482
|
104,770
|
86,291
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,178,950
|
935,395
|
645,935
|
1,182,830
|
2,101,748
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
909,712
|
966,774
|
1,266,291
|
1,633,094
|
2,264,451
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,400,623
|
2,168,568
|
2,204,381
|
2,302,284
|
1,514,787
|
1. Phải thu khách hàng
|
843,799
|
732,005
|
769,891
|
802,867
|
759,511
|
2. Trả trước cho người bán
|
111,679
|
103,369
|
94,518
|
100,748
|
86,008
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
630,343
|
573,318
|
432,360
|
489,001
|
446,531
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75,197
|
-75,125
|
-82,388
|
-80,331
|
-87,262
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,299,385
|
1,858,249
|
1,496,215
|
1,461,434
|
1,400,600
|
1. Hàng tồn kho
|
1,299,385
|
1,858,249
|
1,496,215
|
1,461,434
|
1,402,424
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,825
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
88,649
|
47,484
|
38,418
|
59,885
|
54,166
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
53,631
|
27,318
|
19,109
|
37,174
|
26,936
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
33,866
|
19,105
|
17,969
|
20,746
|
20,564
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,151
|
1,061
|
1,341
|
1,965
|
6,666
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,699,943
|
11,237,270
|
11,528,775
|
11,390,620
|
11,377,492
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
46,022
|
44,855
|
103,355
|
103,355
|
103,355
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
7,871
|
7,871
|
7,871
|
7,871
|
7,871
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
38,151
|
36,984
|
95,484
|
95,484
|
95,484
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,220,848
|
3,155,291
|
3,186,959
|
3,145,330
|
3,070,290
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,106,749
|
3,041,592
|
3,073,963
|
3,032,734
|
2,958,040
|
- Nguyên giá
|
6,375,481
|
6,374,886
|
6,464,294
|
6,488,205
|
6,438,152
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,268,732
|
-3,333,295
|
-3,390,331
|
-3,455,471
|
-3,480,112
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
114,099
|
113,699
|
112,996
|
112,597
|
112,250
|
- Nguyên giá
|
129,381
|
129,381
|
129,078
|
129,078
|
129,133
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,282
|
-15,682
|
-16,082
|
-16,481
|
-16,883
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,150,721
|
5,978,494
|
6,155,668
|
2,182,120
|
2,538,117
|
- Nguyên giá
|
8,807,903
|
8,914,886
|
9,378,551
|
5,757,167
|
6,480,773
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,657,181
|
-2,936,392
|
-3,222,883
|
-3,575,047
|
-3,942,657
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
158,284
|
138,393
|
189,422
|
179,013
|
227,586
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
25,196
|
25,251
|
26,414
|
26,612
|
25,185
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
119,272
|
119,272
|
119,272
|
119,272
|
119,272
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6,183
|
-6,129
|
-6,264
|
-6,870
|
-6,870
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
755,227
|
755,439
|
820,060
|
407,191
|
447,315
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
613,109
|
604,014
|
647,378
|
223,492
|
221,151
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
130,103
|
139,409
|
160,666
|
171,632
|
180,000
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
12,016
|
12,016
|
12,016
|
12,068
|
46,164
|
VI. Lợi thế thương mại
|
46,174
|
42,650
|
39,127
|
35,603
|
32,079
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17,731,904
|
17,386,392
|
17,544,497
|
18,134,916
|
18,799,536
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,527,673
|
10,894,297
|
11,406,445
|
11,444,210
|
11,591,122
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,998,516
|
3,519,203
|
4,309,099
|
4,602,456
|
4,531,971
|
1. Vay và nợ ngắn
|
937,781
|
644,077
|
886,720
|
785,492
|
1,143,723
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
313,782
|
293,288
|
297,900
|
282,532
|
301,512
|
4. Người mua trả tiền trước
|
457,510
|
144,131
|
223,888
|
245,853
|
307,062
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
474,116
|
276,983
|
458,342
|
684,492
|
504,757
|
6. Phải trả người lao động
|
42,398
|
28,790
|
25,463
|
33,997
|
45,042
|
7. Chi phí phải trả
|
707,927
|
870,938
|
837,690
|
982,196
|
844,643
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
323,873
|
694,520
|
410,626
|
195,339
|
203,570
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
50,348
|
46,644
|
102
|
0
|
2,187
|
II. Nợ dài hạn
|
7,529,156
|
7,375,094
|
7,097,346
|
6,841,754
|
7,059,152
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
60,089
|
60,782
|
16,088
|
19,702
|
22,729
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,584,728
|
2,395,118
|
2,166,218
|
1,865,657
|
1,992,309
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
44,651
|
44,974
|
45,055
|
44,756
|
55,543
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
255,507
|
286,007
|
346,808
|
373,808
|
388,800
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,204,231
|
6,492,095
|
6,138,053
|
6,690,707
|
7,208,413
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,204,231
|
6,492,095
|
6,138,053
|
6,690,707
|
7,208,413
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,299,999
|
3,299,999
|
3,299,999
|
3,299,999
|
3,299,999
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
44,477
|
44,477
|
44,477
|
44,477
|
44,477
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
79,072
|
79,072
|
79,072
|
122,677
|
122,677
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-43,501
|
-43,501
|
-43,501
|
-43,501
|
-43,501
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
719,053
|
719,053
|
719,053
|
714,449
|
714,449
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
872,914
|
1,073,736
|
658,511
|
1,130,524
|
1,478,025
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30,215
|
21,784
|
46,331
|
39,703
|
35,131
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,232,217
|
1,319,259
|
1,380,441
|
1,422,081
|
1,592,286
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17,731,904
|
17,386,392
|
17,544,497
|
18,134,916
|
18,799,536
|