|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,422,043
|
8,117,308
|
7,811,295
|
9,562,532
|
9,856,822
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,188,039
|
2,292,800
|
863,254
|
791,687
|
553,053
|
|
1. Tiền
|
86,291
|
374,626
|
147,706
|
104,714
|
78,561
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,101,748
|
1,918,174
|
715,548
|
686,973
|
474,491
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,264,451
|
2,908,285
|
4,019,331
|
5,645,953
|
6,807,015
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,514,787
|
1,530,966
|
1,559,600
|
1,774,479
|
1,157,155
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
759,511
|
756,891
|
740,305
|
852,453
|
782,944
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
86,008
|
99,640
|
90,884
|
174,854
|
78,698
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
446,531
|
455,376
|
508,923
|
840,071
|
393,049
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-87,262
|
-90,941
|
-90,511
|
-92,899
|
-97,536
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,400,600
|
1,352,144
|
1,326,634
|
1,311,842
|
1,298,624
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,402,424
|
1,353,968
|
1,328,961
|
1,315,905
|
1,302,184
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,825
|
-1,825
|
-2,327
|
-4,063
|
-3,561
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
54,166
|
33,114
|
42,476
|
38,572
|
40,976
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26,936
|
13,995
|
17,228
|
13,569
|
7,443
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,564
|
15,342
|
24,155
|
23,797
|
24,121
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,666
|
3,776
|
1,092
|
1,206
|
9,412
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,377,492
|
11,293,160
|
11,795,122
|
11,730,498
|
13,344,669
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
103,355
|
109,640
|
109,640
|
109,640
|
80,679
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
7,871
|
7,871
|
7,871
|
7,871
|
6,699
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
95,484
|
101,769
|
101,769
|
101,769
|
94,069
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-20,089
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,070,290
|
3,077,280
|
3,035,411
|
2,979,225
|
2,930,540
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,958,040
|
2,965,432
|
2,923,844
|
2,868,060
|
2,822,176
|
|
- Nguyên giá
|
6,438,152
|
6,505,131
|
6,529,209
|
6,539,840
|
6,548,446
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,480,112
|
-3,539,699
|
-3,605,365
|
-3,671,780
|
-3,726,269
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
112,250
|
111,848
|
111,567
|
111,164
|
108,364
|
|
- Nguyên giá
|
129,133
|
129,133
|
129,255
|
129,258
|
124,392
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,883
|
-17,285
|
-17,688
|
-18,094
|
-16,028
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,538,117
|
2,480,416
|
2,541,135
|
2,581,161
|
2,574,138
|
|
- Nguyên giá
|
6,480,773
|
6,560,629
|
6,698,990
|
7,038,910
|
7,232,973
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,942,657
|
-4,080,213
|
-4,157,855
|
-4,457,750
|
-4,658,835
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
227,586
|
218,601
|
146,257
|
243,172
|
210,787
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
25,185
|
26,158
|
25,815
|
25,676
|
40,514
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
119,272
|
119,272
|
74,272
|
74,272
|
74,272
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6,870
|
-6,829
|
-6,829
|
-6,775
|
-3,999
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
479,394
|
445,990
|
430,483
|
443,748
|
454,279
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
221,151
|
220,850
|
210,995
|
199,988
|
190,957
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
180,000
|
184,520
|
183,055
|
209,792
|
232,845
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
46,164
|
12,064
|
11,401
|
12,460
|
12,494
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
32,079
|
28,556
|
25,032
|
21,508
|
17,985
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
18,799,536
|
19,410,468
|
19,606,417
|
21,293,030
|
23,201,491
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11,591,122
|
12,280,835
|
12,150,945
|
12,926,248
|
14,938,460
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,531,971
|
5,348,739
|
3,669,555
|
4,317,439
|
5,620,500
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,143,723
|
1,527,707
|
913,650
|
1,444,202
|
2,611,815
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
301,512
|
279,316
|
351,779
|
313,269
|
324,183
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
307,062
|
173,772
|
108,273
|
100,720
|
99,901
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
504,757
|
132,070
|
263,208
|
550,371
|
660,729
|
|
6. Phải trả người lao động
|
45,042
|
24,573
|
34,053
|
41,014
|
52,889
|
|
7. Chi phí phải trả
|
844,643
|
981,636
|
884,219
|
1,045,507
|
1,098,289
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
203,570
|
797,574
|
235,755
|
148,470
|
494,844
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,187
|
1,894
|
1,457
|
2,380
|
2,490
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,059,152
|
6,932,096
|
8,481,391
|
8,608,809
|
9,317,959
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
22,729
|
25,178
|
26,632
|
30,808
|
33,353
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,992,309
|
1,885,334
|
2,519,071
|
2,675,212
|
3,265,349
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
55,543
|
55,239
|
54,313
|
52,783
|
52,482
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
388,800
|
410,672
|
413,100
|
437,400
|
437,400
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,208,413
|
7,129,633
|
7,455,472
|
8,366,782
|
8,263,031
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,208,413
|
7,129,633
|
7,455,472
|
8,366,782
|
8,263,031
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,299,999
|
3,299,999
|
3,299,999
|
3,794,988
|
3,794,988
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
44,477
|
44,477
|
44,477
|
44,477
|
44,303
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
122,677
|
122,677
|
122,677
|
227,023
|
227,023
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-43,501
|
-43,501
|
-43,501
|
-43,501
|
-43,501
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
714,449
|
714,449
|
714,449
|
714,449
|
714,449
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,478,025
|
1,326,003
|
1,603,391
|
1,842,257
|
1,722,112
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
35,131
|
23,911
|
37,050
|
32,145
|
27,458
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,592,286
|
1,665,528
|
1,713,979
|
1,787,089
|
1,803,657
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
18,799,536
|
19,410,468
|
19,606,417
|
21,293,030
|
23,201,491
|