単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,248,030 3,303,069 3,235,201 2,860,753 1,533,692
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,035 218,364 87,399 107,512 13,299
1. Tiền 33,035 117,510 27,399 36,712 13,299
2. Các khoản tương đương tiền 0 100,854 60,000 70,800 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,724 11,117 106,258 91,471 110,471
1. Chứng khoán kinh doanh 11,213 11,213 11,213 11,213 11,213
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -4,276 -4,383 -4,029 -4,029 -4,029
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,788 4,288 99,075 84,288 103,288
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 615,635 1,292,625 1,304,029 1,214,694 683,273
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 289,414 365,168 336,433 275,607 283,232
2. Trả trước cho người bán 137,013 107,947 74,445 44,038 281,798
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 36,000 554,745 583,249 564,469 98,667
6. Phải thu ngắn hạn khác 167,128 278,685 323,822 344,501 82,378
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,920 -13,920 -13,920 -13,920 -62,801
IV. Tổng hàng tồn kho 1,584,444 1,773,236 1,727,696 1,433,394 714,466
1. Hàng tồn kho 1,584,444 1,773,236 1,727,696 1,433,394 714,466
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,192 7,727 9,819 13,682 12,182
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 628 666 8,186 6,743 4,027
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 564 946 1,633 6,939 8,155
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6,116 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,207,599 1,426,145 1,448,843 1,349,689 1,796,613
I. Các khoản phải thu dài hạn 674,421 817,678 826,369 790,059 870,345
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 249,727 123,497 89,033 40,667 14,983
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 424,695 694,481 737,637 749,691 855,662
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -300 -300 -300 -300
II. Tài sản cố định 34,737 34,846 33,493 32,779 31,460
1. Tài sản cố định hữu hình 6,005 6,309 5,132 4,542 3,417
- Nguyên giá 8,944 9,822 9,822 10,357 10,357
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,938 -3,513 -4,689 -5,815 -6,940
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,732 28,537 28,361 28,237 28,043
- Nguyên giá 30,093 30,093 30,093 30,146 30,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,362 -1,556 -1,733 -1,909 -2,103
III. Bất động sản đầu tư 111,200 108,061 104,923 146,870 199,029
- Nguyên giá 146,732 146,732 146,732 193,165 250,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,532 -38,671 -41,809 -46,296 -51,347
IV. Tài sản dở dang dài hạn 364 0 0 0 30,037
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 364 0 0 0 30,037
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 180,396 42,270 48,449 48,502 549,895
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 48,167 29,443 32,162 32,215 360,577
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5,678 13,178 24,178 24,178 246,059
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -351 -351 -7,890 -7,890 -56,740
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 126,902 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 197,836 416,714 431,104 331,479 115,846
1. Chi phí trả trước dài hạn 197,813 416,714 431,104 328,127 113,332
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 23 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8,645 6,575 4,505 3,352 2,514
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,455,629 4,729,214 4,684,044 4,210,442 3,330,305
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,467,476 2,784,905 2,630,326 2,113,177 1,337,227
I. Nợ ngắn hạn 2,133,714 2,600,020 2,544,451 2,024,733 1,021,751
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 70,986 27,148 39,039 91,386 80,753
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 241,266 365,101 437,456 384,059 369,397
4. Người mua trả tiền trước 1,616,836 2,091,065 1,907,290 1,297,225 313,379
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 66,903 7,782 28,237 38,156 36,680
6. Phải trả người lao động 7,045 6,606 6,331 2,020 1,735
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12,926 17,930 15,268 2,207 2,923
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 117,067 83,703 110,146 208,997 216,200
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 684 684 684 684 684
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 333,762 184,885 85,874 88,444 315,476
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10,134 12,131 12,510 11,280 6,348
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 323,628 172,754 69,826 73,609 305,573
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 3,539 3,555 3,555
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 988,154 1,944,309 2,053,718 2,097,265 1,993,078
I. Vốn chủ sở hữu 988,154 1,944,309 2,053,718 2,097,265 1,993,078
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 735,130 1,734,902 1,734,902 1,734,902 1,734,902
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,523 1,523 1,523 1,523 1,523
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 215,639 172,004 281,400 324,957 220,761
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,832 24,509 172,004 229,353 324,957
- LNST chưa phân phối kỳ này 202,807 147,495 109,395 95,605 -104,196
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 35,862 35,880 35,893 35,883 35,892
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,455,629 4,729,214 4,684,044 4,210,442 3,330,305