Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,092 24,220 27,095 24,667 21,520
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 24,092 24,220 27,095 24,667 21,520
4. Giá vốn hàng bán 14,893 15,136 17,880 17,275 16,284
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,199 9,083 9,215 7,392 5,236
6. Doanh thu hoạt động tài chính 45 42 100 64 19
7. Chi phí tài chính 11 0 0 0 20
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11 0 0 20
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,436 5,834 5,986 4,997 4,386
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,797 3,290 3,329 2,458 849
12. Thu nhập khác 76 12 45 68 0
13. Chi phí khác 58 0 0 0 51
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 18 12 45 68 -51
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,815 3,302 3,374 2,526 798
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 643 699 691 510 511
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 643 699 691 510 511
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,172 2,602 2,684 2,016 287
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,172 2,602 2,684 2,016 287