|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
24,220
|
27,095
|
24,667
|
21,520
|
25,847
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
24,220
|
27,095
|
24,667
|
21,520
|
25,847
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15,136
|
17,880
|
17,275
|
16,284
|
18,615
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,083
|
9,215
|
7,392
|
5,236
|
7,232
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
42
|
100
|
64
|
19
|
201
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
20
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
20
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,834
|
5,986
|
4,997
|
4,386
|
5,405
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,290
|
3,329
|
2,458
|
849
|
2,028
|
|
12. Thu nhập khác
|
12
|
45
|
68
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
51
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12
|
45
|
68
|
-51
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,302
|
3,374
|
2,526
|
798
|
2,028
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
699
|
691
|
510
|
511
|
578
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
699
|
691
|
510
|
511
|
578
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,602
|
2,684
|
2,016
|
287
|
1,450
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,602
|
2,684
|
2,016
|
287
|
1,450
|