単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,664 6,110 7,199 5,604 8,306
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 7,664 6,110 7,199 5,604 8,306
Giá vốn hàng bán 5,743 4,071 5,274 3,764 6,391
Lợi nhuận gộp 1,921 2,038 1,925 1,840 1,914
Doanh thu hoạt động tài chính 46 55 65 49 351
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,033 1,591 1,641 1,390 1,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 933 503 348 499 916
Thu nhập khác 0 25
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0 25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 933 503 348 524 916
Chi phí thuế TNDN hiện hành 316 101 113 127 220
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 316 101 113 127 220
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 618 402 235 397 697
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 618 402 235 397 697
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0