単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,026 4,875 7,664 6,110 7,199
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 8,026 4,875 7,664 6,110 7,199
Giá vốn hàng bán 6,217 3,526 5,743 4,071 5,274
Lợi nhuận gộp 1,809 1,349 1,921 2,038 1,925
Doanh thu hoạt động tài chính 17 36 46 55 65
Chi phí tài chính 1 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,295 1,140 1,033 1,591 1,641
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 530 244 933 503 348
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 51 0
Lợi nhuận khác -51 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 480 244 933 503 348
Chi phí thuế TNDN hiện hành 447 49 316 101 113
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 447 49 316 101 113
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32 195 618 402 235
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32 195 618 402 235
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)