単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 30,671 30,185 33,535 41,202 38,763
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,219 6,997 6,791 18,152 15,434
1. Tiền 2,219 2,197 1,191 13,252 12,434
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 4,800 5,600 4,900 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,149 11,040 13,126 10,282 9,095
1. Phải thu khách hàng 12,025 10,722 13,143 10,133 8,937
2. Trả trước cho người bán 725 718 380 553 553
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 460 411 413 407 415
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,061 -810 -810 -810 -810
IV. Tổng hàng tồn kho 13,303 12,122 13,601 12,740 12,222
1. Hàng tồn kho 13,303 12,624 14,103 13,242 12,837
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -502 -502 -502 -615
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 27 18 28 13
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 27 18 28 13
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,790 5,880 5,768 5,657 5,546
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,790 5,794 5,694 5,594 5,494
1. Tài sản cố định hữu hình 3,401 3,405 3,305 3,205 3,105
- Nguyên giá 8,468 8,565 8,565 8,565 8,565
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,068 -5,161 -5,261 -5,361 -5,461
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,389 2,389 2,389 2,389 2,389
- Nguyên giá 4,866 4,866 4,866 4,866 4,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,477 -2,477 -2,477 -2,477 -2,477
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 86 75 63 52
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 86 75 63 52
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 36,461 36,064 39,303 46,860 44,310
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,300 12,286 15,122 10,644 7,697
I. Nợ ngắn hạn 13,300 12,286 15,122 10,644 7,697
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,000 3,472 3,044 1,095 316
4. Người mua trả tiền trước 3,812 3,465 5,765 4,935 2,930
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 410 982 458 686 592
6. Phải trả người lao động 1,007 969 909 1,426 1,294
7. Chi phí phải trả 249 531 1,990 375 369
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,651 2,696 2,786 1,957 2,026
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 23,161 23,779 24,181 36,216 36,612
I. Vốn chủ sở hữu 23,161 23,779 24,181 36,216 36,612
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,000 20,000 20,000 32,000 32,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 248 248 248 48 48
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,913 3,531 3,933 4,168 4,564
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 171 171 171 171 171
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 36,461 36,064 39,303 46,860 44,310