単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,220 27,095 24,667 21,520 25,847
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 24,220 27,095 24,667 21,520 25,847
Giá vốn hàng bán 15,136 17,880 17,275 16,284 18,615
Lợi nhuận gộp 9,083 9,215 7,392 5,236 7,232
Doanh thu hoạt động tài chính 42 100 64 19 201
Chi phí tài chính 0 0 0 20 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 20 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,834 5,986 4,997 4,386 5,405
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,290 3,329 2,458 849 2,028
Thu nhập khác 12 45 68 0 0
Chi phí khác 0 0 0 51 0
Lợi nhuận khác 12 45 68 -51 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,302 3,374 2,526 798 2,028
Chi phí thuế TNDN hiện hành 699 691 510 511 578
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 699 691 510 511 578
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,602 2,684 2,016 287 1,450
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,602 2,684 2,016 287 1,450
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)