|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
936.463
|
576.653
|
576.370
|
510.007
|
321.257
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
2.153.030
|
9.627
|
134.158
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
936.463
|
-1.576.377
|
566.743
|
375.849
|
321.257
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
521.297
|
-1.376.303
|
247.161
|
169.361
|
143.246
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
415.166
|
-200.074
|
319.582
|
206.489
|
178.011
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.814
|
17.175
|
2.315
|
2.950
|
2.270
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17.191
|
-2.835
|
4.649
|
-15.128
|
12.494
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.756
|
1.119
|
3.564
|
-14.835
|
12.491
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5.072
|
1.222
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.580
|
326
|
2.704
|
392
|
5.315
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59.349
|
40.549
|
67.018
|
81.904
|
57.507
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
351.788
|
-219.716
|
247.525
|
142.271
|
104.966
|
|
12. Thu nhập khác
|
14.159
|
15.626
|
13.494
|
3.232
|
14.944
|
|
13. Chi phí khác
|
6.897
|
13.490
|
2.708
|
5.580
|
15.195
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7.262
|
2.136
|
10.785
|
-2.348
|
-252
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
359.049
|
-217.580
|
258.311
|
139.923
|
104.714
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
65.663
|
49.943
|
54.356
|
27.814
|
25.600
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.926
|
-91.036
|
-1.683
|
-3.370
|
-2.592
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
63.737
|
-41.093
|
52.673
|
24.444
|
23.007
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
295.312
|
-176.487
|
205.638
|
115.479
|
81.706
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.593
|
2.663
|
3.685
|
1.662
|
1.770
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
291.719
|
-179.150
|
201.953
|
113.817
|
79.936
|