Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 936.463 576.653 576.370 510.007 321.257
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2.153.030 9.627 134.158 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 936.463 -1.576.377 566.743 375.849 321.257
4. Giá vốn hàng bán 521.297 -1.376.303 247.161 169.361 143.246
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 415.166 -200.074 319.582 206.489 178.011
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19.814 17.175 2.315 2.950 2.270
7. Chi phí tài chính 17.191 -2.835 4.649 -15.128 12.494
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13.756 1.119 3.564 -14.835 12.491
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5.072 1.222 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.580 326 2.704 392 5.315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 59.349 40.549 67.018 81.904 57.507
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 351.788 -219.716 247.525 142.271 104.966
12. Thu nhập khác 14.159 15.626 13.494 3.232 14.944
13. Chi phí khác 6.897 13.490 2.708 5.580 15.195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7.262 2.136 10.785 -2.348 -252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 359.049 -217.580 258.311 139.923 104.714
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 65.663 49.943 54.356 27.814 25.600
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.926 -91.036 -1.683 -3.370 -2.592
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 63.737 -41.093 52.673 24.444 23.007
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 295.312 -176.487 205.638 115.479 81.706
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3.593 2.663 3.685 1.662 1.770
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 291.719 -179.150 201.953 113.817 79.936