|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
63,279
|
65,013
|
34,829
|
50,006
|
96,374
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
30,644
|
18,725
|
-23,886
|
13,683
|
11,464
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,702
|
3,193
|
3,295
|
3,298
|
3,278
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,068
|
-609
|
604
|
-864
|
854
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-9,994
|
-14,806
|
-26,646
|
-22,071
|
-22,435
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
1,596
|
-2,220
|
-34,043
|
3,757
|
-9,482
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
35,273
|
33,167
|
32,904
|
29,563
|
39,249
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
397
|
-187
|
19,915
|
1,556
|
-20,332
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
397
|
-187
|
19,915
|
1,556
|
-20,332
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-2,893
|
-10,470
|
-4,546
|
2,641
|
-26,090
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-2,893
|
-10,470
|
-4,546
|
2,641
|
-26,090
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
30,780
|
-457,410
|
198,106
|
96,872
|
-1,756,323
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-172,634
|
-306,297
|
-108,897
|
-97,334
|
-366,784
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
203,143
|
-156,741
|
307,644
|
193,196
|
-1,388,432
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
271
|
5,628
|
-641
|
1,010
|
-1,107
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-71,666
|
-8,989
|
-44,999
|
-23,013
|
-13,916
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
|
37,437
|
0
|
-191
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-6,632
|
5,246
|
965
|
-548
|
-1,419
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
873
|
-676
|
-219
|
1,564
|
-1,295
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-487
|
-1,835
|
3,220
|
2,170
|
6,130
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-6,450
|
3,066
|
247
|
-1,517
|
7,333
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
2
|
19,845
|
-20,917
|
1,003
|
70
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-18,405
|
-10,285
|
-12,730
|
-6,966
|
-10,001
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
14,918
|
1,289
|
3,926
|
5,641
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-40,568
|
-39,268
|
-54,291
|
-22,645
|
-20,183
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
50,541
|
-393,317
|
179,420
|
141,745
|
-1,708,823
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-7,361
|
-11,391
|
-497
|
-31,123
|
-968
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
7
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,994
|
14,806
|
26,646
|
37,360
|
7,145
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,634
|
3,422
|
26,149
|
6,238
|
6,177
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
4,765,739
|
5,175,021
|
2,053,560
|
512,519
|
2,931,025
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
4,765,739
|
5,175,021
|
2,053,560
|
512,519
|
2,931,025
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,931,471
|
-4,619,798
|
-2,356,976
|
-650,750
|
-905,299
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-4,931,471
|
-4,619,798
|
-2,356,976
|
-650,750
|
-905,299
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-66,522
|
|
|
0
|
-66,313
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-232,254
|
555,223
|
-303,416
|
-138,231
|
1,959,413
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-179,080
|
165,327
|
-97,847
|
9,752
|
256,767
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
253,111
|
74,031
|
239,358
|
141,511
|
151,263
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
253,111
|
74,031
|
239,358
|
141,511
|
151,263
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
253,111
|
74,031
|
|
0
|
151,263
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
74,031
|
239,358
|
141,511
|
151,263
|
408,030
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
74,031
|
239,358
|
141,511
|
151,263
|
408,030
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
74,031
|
239,358
|
|
151,263
|
408,030
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|