I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
63.752
|
80.169
|
63.279
|
65.013
|
34.829
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-22.000
|
40.126
|
30.644
|
18.725
|
-23.886
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.420
|
2.533
|
2.702
|
3.193
|
3.295
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-1.062
|
1.068
|
-609
|
604
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-18.488
|
-3.457
|
-9.994
|
-14.806
|
-26.646
|
- Dự thu tiền lãi
|
-37.230
|
417
|
1.596
|
-2.220
|
-34.043
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
31.297
|
41.696
|
35.273
|
33.167
|
32.904
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
11.493
|
-11.493
|
397
|
-187
|
19.915
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
11.493
|
-11.493
|
397
|
-187
|
19.915
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
-2.137
|
-2.893
|
-10.470
|
-4.546
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
-2.137
|
-2.893
|
-10.470
|
-4.546
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-194.432
|
689
|
30.780
|
-457.410
|
198.106
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-376.895
|
77.686
|
-172.634
|
-306.297
|
-108.897
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
407.705
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-224.231
|
-77.342
|
203.143
|
-156.741
|
307.644
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1.011
|
344
|
271
|
5.628
|
-641
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-17.889
|
-42.960
|
-71.666
|
-8.989
|
-44.999
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
38.890
|
0
|
0
|
|
37.437
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1.124
|
-85
|
-6.632
|
5.246
|
965
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-1.756
|
3.142
|
873
|
-676
|
-219
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
4.035
|
-3.879
|
-487
|
-1.835
|
3.220
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.659
|
3.251
|
-6.450
|
3.066
|
247
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-15
|
0
|
2
|
19.845
|
-20.917
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-17.522
|
-12.750
|
-18.405
|
-10.285
|
-12.730
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
14.918
|
1.289
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-45.304
|
-32.640
|
-40.568
|
-39.268
|
-54.291
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-159.076
|
64.393
|
50.541
|
-393.317
|
179.420
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-2.852
|
-7.952
|
-7.361
|
-11.391
|
-497
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-1
|
0
|
7
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
18.488
|
3.457
|
9.994
|
14.806
|
26.646
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
15.636
|
-4.496
|
2.634
|
3.422
|
26.149
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2.088.941
|
5.738.878
|
4.765.739
|
5.175.021
|
2.053.560
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2.088.941
|
5.738.878
|
4.765.739
|
5.175.021
|
2.053.560
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.206.149
|
-5.589.949
|
-4.931.471
|
-4.619.798
|
-2.356.976
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-2.206.149
|
-5.589.949
|
-4.931.471
|
-4.619.798
|
-2.356.976
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-66.522
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-117.208
|
148.929
|
-232.254
|
555.223
|
-303.416
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-260.648
|
208.827
|
-179.080
|
165.327
|
-97.847
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
304.932
|
44.284
|
253.111
|
74.031
|
239.358
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
304.932
|
44.284
|
253.111
|
74.031
|
239.358
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
304.932
|
44.284
|
253.111
|
74.031
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
44.284
|
253.111
|
74.031
|
239.358
|
141.511
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
44.284
|
253.111
|
74.031
|
239.358
|
141.511
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
44.284
|
253.111
|
74.031
|
239.358
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|