Đơn vị: 1.000.000đ
  2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139.894
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 139.894
4. Giá vốn hàng bán 98.034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41.860
6. Doanh thu hoạt động tài chính 893
7. Chi phí tài chính 2.275
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.241
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 24.691
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.814
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.973
12. Thu nhập khác 42
13. Chi phí khác 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.980
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.055
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.055
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.925
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.925