|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
139,894
|
161,919
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
139,894
|
161,919
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
98,034
|
114,066
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,860
|
47,854
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
893
|
1,155
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,275
|
2,531
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,241
|
2,491
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24,691
|
30,328
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,814
|
10,646
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,973
|
5,504
|
|
12. Thu nhập khác
|
42
|
43
|
|
13. Chi phí khác
|
35
|
249
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7
|
-206
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,980
|
5,297
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,055
|
1,093
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,055
|
1,093
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,925
|
4,204
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,925
|
|