単位: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,894 161,919
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 139,894 161,919
4. Giá vốn hàng bán 98,034 114,066
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41,860 47,854
6. Doanh thu hoạt động tài chính 893 1,155
7. Chi phí tài chính 2,275 2,531
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,241 2,491
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 24,691 30,328
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,814 10,646
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,973 5,504
12. Thu nhập khác 42 43
13. Chi phí khác 35 249
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7 -206
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,980 5,297
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,055 1,093
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,055 1,093
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,925 4,204
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,925