単位: 1.000.000đ
  2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,894
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 139,894
Giá vốn hàng bán 98,034
Lợi nhuận gộp 41,860
Doanh thu hoạt động tài chính 893
Chi phí tài chính 2,275
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,241
Chi phí bán hàng 24,691
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,814
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,973
Thu nhập khác 42
Chi phí khác 35
Lợi nhuận khác 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,980
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,055
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,055
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,925
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,925
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)