単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,894 161,919
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 139,894 161,919
Giá vốn hàng bán 98,034 114,066
Lợi nhuận gộp 41,860 47,854
Doanh thu hoạt động tài chính 893 1,155
Chi phí tài chính 2,275 2,531
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,241 2,491
Chi phí bán hàng 24,691 30,328
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,814 10,646
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,973 5,504
Thu nhập khác 42 43
Chi phí khác 35 249
Lợi nhuận khác 7 -206
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,980 5,297
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,055 1,093
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,055 1,093
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,925 4,204
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,925
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0