単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95,652 43,956
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,569 10,585
1. Tiền 2,430 5,585
2. Các khoản tương đương tiền 15,139 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,041 508
1. Đầu tư ngắn hạn 1,041 508
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,746 1,497
1. Phải thu khách hàng 423 512
2. Trả trước cho người bán 180 108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 50,795 1,528
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -651 -651
IV. Tổng hàng tồn kho 25,754 30,518
1. Hàng tồn kho 25,754 30,518
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 542 848
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 542 848
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28,035 88,386
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,528 51,811
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,528 51,811
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 24,236 31,171
1. Tài sản cố định hữu hình 13,476 20,424
- Nguyên giá 23,775 32,969
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,298 -12,545
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,760 10,748
- Nguyên giá 11,377 11,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -618 -630
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,177 4,180
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,177 4,180
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 123,687 132,341
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68,723 77,099
I. Nợ ngắn hạn 64,250 73,295
1. Vay và nợ ngắn 34,422 38,091
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 24,445 29,964
4. Người mua trả tiền trước 25 26
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 542 412
6. Phải trả người lao động 2,695 3,426
7. Chi phí phải trả 1,315 369
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 432 530
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 4,474 3,804
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,184 2,184
4. Vay và nợ dài hạn 2,289 1,619
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54,963 55,242
I. Vốn chủ sở hữu 54,963 55,242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18 8
3. Vốn khác của chủ sở hữu 861 861
4. Cổ phiếu quỹ 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 160 160
8. Quỹ dự phòng tài chính 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,925 4,204
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18 90
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 123,687 132,341