Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31,397 32,387 31,297 51,304 29,985
2. Điều chỉnh cho các khoản -17,229 -12,574 126,889 147,128 159,774
- Khấu hao TSCĐ 5,889 51,030 54,369 55,920 69,457
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -47,655 -26,152 -50,361 -9,731 -9,197
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 24,537 -37,451 122,882 100,940 99,515
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,168 19,813 158,186 198,433 189,760
- Tăng, giảm các khoản phải thu -185,216 166,896 234,739 41,659 -36,504
- Tăng, giảm hàng tồn kho -255,601 -983,887 -182,109 -66,227 -35,693
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 48,696 349,438 -57,439 -69,191 9,086
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,714 -220 -5,640 11,182 -30,248
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -30,128 -97,539 -121,225 -99,735 -98,962
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,377 -5,910 -7,807 -7,892 -19,576
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -658
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -417,745 -551,409 18,706 7,571 -22,136
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,522 -182,363 -38,072 -23,637 -12,657
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 545 260 0 0 91
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -18,360 -200 -4,563 -7,912 -84,414
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13,400 2,444 590 13,452 75,090
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -221,324 0 0 -111,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 294,204 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 656 362 30,918 26,382 8,712
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 65,599 -179,496 -11,128 -102,716 -13,177
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 560,939 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 390,465 1,522,545 1,108,013 1,325,791 1,353,956
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -603,879 -725,852 -1,157,747 -1,192,482 -1,358,965
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -35,809 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 347,525 760,884 -49,734 133,308 -5,009
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,620 29,979 -42,156 38,163 -40,322
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,766 15,773 45,753 3,596 41,751
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,146 45,753 3,597 41,759 1,429