単位: 1.000.000đ
  2011 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,439 17,850
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13,439 17,850
4. Giá vốn hàng bán 10,476 14,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,963 3,537
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 2
7. Chi phí tài chính 1,247 1,404
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,247 1,404
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 26 57
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,023 1,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 668 603
12. Thu nhập khác 0 182
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 182
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 668 785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 83 98
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 83 98
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 584 687
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 584 687