単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,791 56,806 3,284 7,450 3,086
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,791 56,806 3,284 7,450 3,086
4. Giá vốn hàng bán 34,351 56,400 3,222 7,365 2,822
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 440 406 62 85 264
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,599 0 12,804 3,216 0
7. Chi phí tài chính 1,152 3,506 3,514 6,398 -8,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,152 2,641 2,039 870 1,569
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,777 869 1,320 1,552 3,276
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,109 -3,969 8,033 -4,648 5,943
12. Thu nhập khác 2,723 0 0 200 0
13. Chi phí khác 86 77 88 1 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,637 -77 -88 200 -22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,747 -4,046 7,945 -4,449 5,921
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,276 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,276 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,471 -4,046 7,945 -4,449 5,921
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,471 -4,046 7,945 -4,449 5,921