|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,791
|
56,806
|
3,284
|
7,450
|
3,086
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34,791
|
56,806
|
3,284
|
7,450
|
3,086
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
34,351
|
56,400
|
3,222
|
7,365
|
2,822
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
440
|
406
|
62
|
85
|
264
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,599
|
0
|
12,804
|
3,216
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,152
|
3,506
|
3,514
|
6,398
|
-8,955
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,152
|
2,641
|
2,039
|
870
|
1,569
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,777
|
869
|
1,320
|
1,552
|
3,276
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,109
|
-3,969
|
8,033
|
-4,648
|
5,943
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,723
|
0
|
0
|
200
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
86
|
77
|
88
|
1
|
22
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,637
|
-77
|
-88
|
200
|
-22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,747
|
-4,046
|
7,945
|
-4,449
|
5,921
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,276
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,276
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,471
|
-4,046
|
7,945
|
-4,449
|
5,921
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,471
|
-4,046
|
7,945
|
-4,449
|
5,921
|