単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123 0 320 1,226 1,540
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 123 0 320 1,226 1,540
Giá vốn hàng bán 116 0 264 1,104 1,455
Lợi nhuận gộp 6 0 57 122 85
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 3,904 782 787 793 -11,318
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 461 1,168 1,542 273 293
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,359 -1,950 -2,273 -944 11,110
Thu nhập khác 200 0
Chi phí khác 0 1 22
Lợi nhuận khác 200 0 -1 -22
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,159 -1,950 -2,273 -944 11,088
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,159 -1,950 -2,273 -944 11,088
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,159 -1,950 -2,273 -944 11,088
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)