単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,226 1,540 0 7,857 1,890
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,226 1,540 0 7,857 1,890
Giá vốn hàng bán 1,104 1,455 0 7,123 1,719
Lợi nhuận gộp 122 85 0 734 170
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 793 -11,318 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 273 293 377 304 212
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -944 11,110 -377 430 -42
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 22 6 0
Lợi nhuận khác -22 -6 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -944 11,088 -383 430 -42
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -944 11,088 -383 430 -42
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -944 11,088 -383 430 -42
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)