単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 320 1,226 1,540 0 7,857
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 320 1,226 1,540 0 7,857
Giá vốn hàng bán 264 1,104 1,455 0 7,123
Lợi nhuận gộp 57 122 85 0 734
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 787 793 -11,318 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,542 273 293 377 304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,273 -944 11,110 -377 430
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 1 22 6
Lợi nhuận khác -1 -22 -6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,273 -944 11,088 -383 430
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,273 -944 11,088 -383 430
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,273 -944 11,088 -383 430
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)