単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,791 56,806 3,284 7,450 3,086
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 34,791 56,806 3,284 7,450 3,086
Giá vốn hàng bán 34,351 56,400 3,222 7,365 2,822
Lợi nhuận gộp 440 406 62 85 264
Doanh thu hoạt động tài chính 4,599 0 12,804 3,216 0
Chi phí tài chính 1,152 3,506 3,514 6,398 -8,955
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,152 2,641 2,039 870 1,569
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,777 869 1,320 1,552 3,276
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,109 -3,969 8,033 -4,648 5,943
Thu nhập khác 2,723 0 0 200 0
Chi phí khác 86 77 88 1 22
Lợi nhuận khác 2,637 -77 -88 200 -22
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,747 -4,046 7,945 -4,449 5,921
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,276 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,276 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,471 -4,046 7,945 -4,449 5,921
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,471 -4,046 7,945 -4,449 5,921
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)