|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.538
|
6.266
|
8.202
|
15.736
|
19.814
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.036
|
6.887
|
3.349
|
51.544
|
10.358
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.142
|
7.004
|
6.991
|
6.192
|
7.268
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-5.602
|
-1.965
|
-1.892
|
41.874
|
-2.314
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-411
|
|
-4.286
|
0
|
2.022
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.371
|
-947
|
-1.160
|
-26
|
-37
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.278
|
2.795
|
3.696
|
3.504
|
3.419
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.573
|
13.153
|
11.551
|
67.280
|
30.173
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-80.572
|
-11.544
|
16.707
|
-51.999
|
24.248
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-130.383
|
158.397
|
-22.301
|
48.736
|
-87.557
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
134.310
|
-220.125
|
-33.280
|
-27.714
|
85.810
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.127
|
-2.946
|
-3.516
|
-3.683
|
-3.191
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-414
|
-2.470
|
-625
|
0
|
-4.256
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-372
|
-1.712
|
-1.305
|
-491
|
-2.554
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-67.984
|
-67.247
|
-32.770
|
32.129
|
42.673
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.350
|
-1.187
|
1.187
|
-2.990
|
-130
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2
|
|
-5.233
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
12.000
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
40.000
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
19
|
947
|
1.160
|
26
|
37
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.670
|
-240
|
37.113
|
-2.964
|
-93
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
79.421
|
176.162
|
138.587
|
134.942
|
150.242
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-70.423
|
-102.626
|
-141.292
|
-160.596
|
-129.531
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-48
|
-19
|
-14.583
|
-24
|
-17
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8.951
|
73.518
|
-17.288
|
-25.678
|
20.694
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-52.363
|
6.030
|
-12.945
|
3.487
|
63.274
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
379.829
|
327.734
|
333.765
|
325.001
|
328.009
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
268
|
|
4.181
|
-479
|
-1.571
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
327.734
|
333.765
|
325.001
|
328.009
|
389.711
|