|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,266
|
8,202
|
15,736
|
19,814
|
7,812
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,887
|
3,349
|
51,544
|
10,358
|
23,472
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,004
|
6,991
|
6,192
|
7,268
|
5,755
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,965
|
-1,892
|
41,874
|
-2,314
|
14,646
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-4,286
|
0
|
2,022
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-947
|
-1,160
|
-26
|
-37
|
45
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,795
|
3,696
|
3,504
|
3,419
|
3,026
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13,153
|
11,551
|
67,280
|
30,173
|
31,284
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,544
|
16,707
|
-51,999
|
24,248
|
-28,001
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
158,397
|
-22,301
|
48,736
|
-87,557
|
102,002
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-220,125
|
-33,280
|
-27,714
|
85,810
|
74,669
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,946
|
-3,516
|
-3,683
|
-3,191
|
-3,254
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,470
|
-625
|
0
|
-4,256
|
-6,809
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,712
|
-1,305
|
-491
|
-2,554
|
-1,207
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-67,247
|
-32,770
|
32,129
|
42,673
|
168,683
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,187
|
1,187
|
-2,990
|
-130
|
-768
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-5,233
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
40,000
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
947
|
1,160
|
26
|
37
|
45
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-240
|
37,113
|
-2,964
|
-93
|
-723
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
176,162
|
138,587
|
134,942
|
150,242
|
98,917
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-102,626
|
-141,292
|
-160,596
|
-129,531
|
-133,577
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-19
|
-14,583
|
-24
|
-17
|
-9
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
73,518
|
-17,288
|
-25,678
|
20,694
|
-34,669
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,030
|
-12,945
|
3,487
|
63,274
|
133,291
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
327,734
|
333,765
|
325,001
|
328,009
|
389,711
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
4,181
|
-479
|
-1,571
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
333,765
|
325,001
|
328,009
|
389,711
|
523,002
|