単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,202 15,736 19,814 7,812 42,272
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,349 51,544 10,358 23,472 34,679
- Khấu hao TSCĐ 6,991 6,192 7,268 5,755 6,754
- Các khoản dự phòng -1,892 41,874 -2,314 14,646 26,846
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,286 0 2,022 0 -2,503
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,160 -26 -37 45 -45
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,696 3,504 3,419 3,026 3,629
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11,551 67,280 30,173 31,284 76,951
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16,707 -51,999 24,248 -28,001 46,510
- Tăng, giảm hàng tồn kho -22,301 48,736 -87,557 102,002 71,956
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -33,280 -27,714 85,810 74,669 -110,526
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,516 -3,683 -3,191 -3,254 -3,434
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -625 0 -4,256 -6,809 -1,565
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,305 -491 -2,554 -1,207 -892
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -32,770 32,129 42,673 168,683 79,000
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,187 -2,990 -130 -768 -32,810
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,233 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 40,000 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,160 26 37 45 -45
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 37,113 -2,964 -93 -723 -32,856
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 138,587 134,942 150,242 98,917 112,728
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -141,292 -160,596 -129,531 -133,577 -136,589
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,583 -24 -17 -9 -14,585
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -17,288 -25,678 20,694 -34,669 -38,446
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,945 3,487 63,274 133,291 7,698
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 333,765 325,001 328,009 389,711 523,002
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4,181 -479 -1,571 0 2,468
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 325,001 328,009 389,711 523,002 533,167