単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 247,120 213,320 299,357 270,149 290,373
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 247,120 213,320 299,357 270,149 290,373
Giá vốn hàng bán 234,934 205,104 291,521 260,990 264,303
Lợi nhuận gộp 12,186 8,216 7,836 9,159 26,070
Doanh thu hoạt động tài chính 10,985 1,844 12,129 1,105 1,794
Chi phí tài chính 1,929 1,803 2,467 2,310 2,278
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,929 1,803 2,459 2,310 2,278
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,344 4,169 4,949 4,946 14,250
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,897 4,088 12,549 3,007 11,335
Thu nhập khác 3,222 0 2,046 0 2
Chi phí khác 2,339 36 662 1 800
Lợi nhuận khác 884 -36 1,385 -1 -798
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,781 4,051 13,934 3,006 10,538
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,218 819 731 603 1,811
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,218 819 731 603 1,811
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,563 3,232 13,203 2,403 8,727
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,563 3,232 13,203 2,403 8,727
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)