Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
247,120
|
213,320
|
299,357
|
270,149
|
290,373
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
247,120
|
213,320
|
299,357
|
270,149
|
290,373
|
Giá vốn hàng bán
|
234,934
|
205,104
|
291,521
|
260,990
|
264,303
|
Lợi nhuận gộp
|
12,186
|
8,216
|
7,836
|
9,159
|
26,070
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,985
|
1,844
|
12,129
|
1,105
|
1,794
|
Chi phí tài chính
|
1,929
|
1,803
|
2,467
|
2,310
|
2,278
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,929
|
1,803
|
2,459
|
2,310
|
2,278
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,344
|
4,169
|
4,949
|
4,946
|
14,250
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,897
|
4,088
|
12,549
|
3,007
|
11,335
|
Thu nhập khác
|
3,222
|
0
|
2,046
|
0
|
2
|
Chi phí khác
|
2,339
|
36
|
662
|
1
|
800
|
Lợi nhuận khác
|
884
|
-36
|
1,385
|
-1
|
-798
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,781
|
4,051
|
13,934
|
3,006
|
10,538
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,218
|
819
|
731
|
603
|
1,811
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,218
|
819
|
731
|
603
|
1,811
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,563
|
3,232
|
13,203
|
2,403
|
8,727
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,563
|
3,232
|
13,203
|
2,403
|
8,727
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|