単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 390,647 346,444 419,715 281,368 414,933
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 390,647 346,444 419,715 281,368 414,933
Giá vốn hàng bán 378,051 335,044 379,150 256,913 398,532
Lợi nhuận gộp 12,596 11,401 40,565 24,456 16,400
Doanh thu hoạt động tài chính 947 5,455 60 5,696 45
Chi phí tài chính 2,795 3,696 4,131 3,563 3,029
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,795 3,696 3,504 3,419 3,026
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,478 4,843 20,643 6,778 8,178
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,270 8,317 15,851 19,811 5,239
Thu nhập khác 2,362 116 0 4 2,576
Chi phí khác 365 231 115 0 4
Lợi nhuận khác 1,996 -115 -115 4 2,573
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,266 8,202 15,736 19,814 7,812
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,284 1,084 3,172 6,150 1,565
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,284 1,084 3,172 6,150 1,565
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,982 7,118 12,564 13,664 6,247
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,982 7,118 12,564 13,664 6,247
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0