単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,071,872 1,035,895 1,048,112 1,073,199 1,438,175
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,071,872 1,035,895 1,048,112 1,073,199 1,438,175
Giá vốn hàng bán 1,038,359 998,029 1,006,008 1,021,919 1,349,158
Lợi nhuận gộp 33,512 37,866 42,104 51,280 89,017
Doanh thu hoạt động tài chính 347 7,875 15,669 16,871 12,158
Chi phí tài chính 14,081 7,744 8,368 8,857 14,186
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,601 6,831 8,301 8,849 13,414
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,277 19,532 21,645 28,315 38,742
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,502 18,464 27,759 30,979 48,248
Thu nhập khác 9,532 1,678 4,626 2,049 2,482
Chi phí khác 213 489 2,361 1,499 711
Lợi nhuận khác 9,319 1,190 2,264 550 1,771
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,822 19,654 30,024 31,529 50,018
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,165 3,034 4,115 3,964 11,690
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,165 3,034 4,115 3,964 11,690
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,657 16,620 25,909 27,564 38,328
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,657 16,620 25,909 27,564 38,328
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)