TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
844,298
|
1,075,457
|
864,402
|
1,080,417
|
1,206,685
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
230,275
|
401,413
|
310,671
|
471,086
|
327,734
|
1. Tiền
|
230,275
|
401,413
|
310,671
|
419,828
|
327,734
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
51,258
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
50,000
|
44,299
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
409,454
|
340,985
|
406,187
|
319,903
|
417,353
|
1. Phải thu khách hàng
|
372,977
|
287,486
|
347,117
|
281,509
|
379,279
|
2. Trả trước cho người bán
|
65,266
|
56,488
|
65,630
|
47,702
|
51,730
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,832
|
11,703
|
6,987
|
6,488
|
8,894
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31,620
|
-14,691
|
-13,548
|
-15,796
|
-22,549
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
195,158
|
314,769
|
134,566
|
227,686
|
408,748
|
1. Hàng tồn kho
|
195,158
|
314,769
|
134,566
|
227,686
|
408,748
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,410
|
18,291
|
12,978
|
11,742
|
8,551
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,408
|
18,112
|
12,976
|
11,571
|
8,549
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
179
|
2
|
171
|
2
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
197,439
|
186,665
|
180,101
|
186,851
|
172,870
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
107,629
|
98,912
|
94,399
|
103,199
|
93,269
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
99,487
|
90,910
|
86,397
|
95,197
|
85,267
|
- Nguyên giá
|
400,282
|
410,273
|
420,290
|
448,165
|
458,278
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-300,796
|
-319,363
|
-333,893
|
-352,968
|
-373,011
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,142
|
8,002
|
8,002
|
8,002
|
8,002
|
- Nguyên giá
|
9,021
|
9,021
|
9,021
|
9,021
|
9,021
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-879
|
-1,019
|
-1,019
|
-1,019
|
-1,019
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
61,530
|
59,472
|
57,422
|
55,371
|
53,321
|
- Nguyên giá
|
110,561
|
110,561
|
110,561
|
110,561
|
110,561
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,031
|
-51,088
|
-53,139
|
-55,190
|
-57,240
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28,281
|
28,281
|
28,281
|
28,281
|
26,281
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,041,738
|
1,262,122
|
1,044,503
|
1,267,268
|
1,379,556
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
792,217
|
1,011,040
|
789,298
|
998,726
|
1,096,811
|
I. Nợ ngắn hạn
|
581,043
|
751,764
|
555,699
|
581,301
|
826,843
|
1. Vay và nợ ngắn
|
140,254
|
104,242
|
136,175
|
100,908
|
170,219
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
166,975
|
202,101
|
169,189
|
186,832
|
231,465
|
4. Người mua trả tiền trước
|
144,231
|
326,286
|
138,965
|
122,081
|
286,139
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,326
|
1,860
|
536
|
843
|
2,889
|
6. Phải trả người lao động
|
28,832
|
36,812
|
21,292
|
30,206
|
68,755
|
7. Chi phí phải trả
|
53,072
|
43,527
|
41,139
|
84,251
|
31,794
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
22,644
|
21,789
|
16,557
|
15,759
|
15,867
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,329
|
0
|
14,907
|
22,969
|
769
|
II. Nợ dài hạn
|
211,174
|
259,276
|
233,599
|
417,424
|
269,968
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
1,286
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
142,146
|
180,661
|
154,333
|
308,729
|
220,509
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
5,800
|
4,000
|
2,200
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
15,718
|
27,994
|
24,248
|
56,879
|
846
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
249,521
|
251,082
|
255,206
|
268,542
|
282,745
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
249,521
|
251,082
|
255,206
|
268,542
|
282,745
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98,900
|
98,900
|
98,900
|
98,900
|
98,900
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,023
|
-2,023
|
-2,023
|
-2,023
|
-2,023
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
112,371
|
114,850
|
117,048
|
119,135
|
121,814
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,789
|
2,789
|
2,789
|
2,789
|
2,789
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32,484
|
31,566
|
33,491
|
44,741
|
56,265
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,976
|
12,536
|
13,941
|
14,532
|
15,830
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,041,738
|
1,262,122
|
1,044,503
|
1,267,268
|
1,379,556
|