Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -2.692 -8.404 -8.854 -1.481 -998
2. Điều chỉnh cho các khoản 10.730 11.294 1.698 1.107 475
- Khấu hao TSCĐ 2.192 1.835 1.672 1.108 523
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -108 -100 -5 -1 -48
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8.646 9.559 32 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8.039 2.889 -7.155 -374 -523
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3.115 14.957 16.304 -4.725 -5.951
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11.071 2.217 -5.778 4.847 -3.037
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 18.671 -6.897 13.151 4.492 -3.970
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.372 447 -38 33 709
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8.646 -233 -12.176 0 10.245
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -1.240 -1.090 -314
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 2.800 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -108 -2.068 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7.141 12.873 3.218 3.959 -2.527
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -252 0 -186 -266 -347
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 19
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -450 -576
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 596
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 108 100 5 1 28
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -144 100 -181 -715 -279
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 28.740 0 4.746 575 1.100
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -36.150 -9.315 -8.413 -2.829 -1.221
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -393 -393 -492 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7.803 -9.708 -4.159 -2.254 -121
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -807 3.265 -1.122 991 -2.927
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.385 579 3.838 2.716 3.706
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 579 3.844 2.716 3.706 779