単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 191,978 172,723 161,198 172,845 178,679
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 579 3,838 2,716 3,706 779
1. Tiền 579 3,838 2,716 3,706 779
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,463 0 0 312 138
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 119,894 99,791 83,443 98,797 104,748
1. Phải thu khách hàng 120,878 104,284 77,435 83,500 77,890
2. Trả trước cho người bán 338 258 123 151 2,242
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,567 6,138 16,773 26,035 35,505
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,889 -10,889 -10,889 -10,889 -10,889
IV. Tổng hàng tồn kho 67,919 69,045 74,824 69,976 73,013
1. Hàng tồn kho 67,919 69,045 74,824 69,976 73,013
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 123 50 215 54 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 123 50 87 54 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 128 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,360 10,818 9,249 8,545 7,867
I. Các khoản phải thu dài hạn 84 84 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 84 84 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,357 4,522 3,036 2,194 2,018
1. Tài sản cố định hữu hình 4,561 3,016 3,036 2,194 2,018
- Nguyên giá 58,069 58,069 60,866 61,132 61,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,507 -55,052 -57,830 -58,938 -59,182
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,795 1,505 0 0 0
- Nguyên giá 2,611 2,611 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -816 -1,106 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 138 292
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,919 6,213 6,213 6,213 5,558
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,919 6,213 6,213 6,213 5,558
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 208,339 183,542 170,446 181,390 186,546
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 179,071 167,159 162,917 175,353 181,507
I. Nợ ngắn hạn 176,991 167,060 162,917 175,353 181,507
1. Vay và nợ ngắn 97,464 88,150 84,089 81,835 81,714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 45,187 35,225 23,987 28,549 25,057
4. Người mua trả tiền trước 2,114 0 4,411 1,485 7,209
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,115 7,084 4,010 3,944 1,923
6. Phải trả người lao động 7,307 4,992 4,121 6,022 3,300
7. Chi phí phải trả 3,334 4,759 3,484 3,212 1,926
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,362 26,743 38,707 50,199 60,270
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,080 98 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 492 98 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 29,267 16,383 7,529 6,036 5,038
I. Vốn chủ sở hữu 29,267 16,383 7,529 6,036 5,038
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32,652 32,652 32,652 32,652 32,652
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,103 3,103 3,103 3,103 3,103
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,114 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,539 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16,141 -19,371 -28,225 -29,718 -30,716
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 108 108 108 108 108
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 208,339 183,542 170,446 181,390 186,546