単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 168,948 180,528 178,978 187,844 184,964
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,999 2,530 3,029 3,159 6,186
1. Tiền 2,999 2,530 3,029 3,159 6,186
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 312 237 138 383 284
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 94,775 104,748 100,161 105,080 100,163
1. Phải thu khách hàng 71,617 77,890 67,439 72,736 66,442
2. Trả trước cho người bán 641 2,242 5,306 2,488 1,330
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 33,405 35,505 38,305 40,745 43,280
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,889 -10,889 -10,889 -10,889 -10,889
IV. Tổng hàng tồn kho 70,863 73,013 75,096 78,745 78,279
1. Hàng tồn kho 70,863 73,013 75,096 78,745 78,279
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 553 477 50
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 553 477
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 50
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,598 7,768 7,714 2,280 2,625
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,803 2,018 1,864 1,989 1,815
1. Tài sản cố định hữu hình 1,803 2,018 1,864 1,989 1,815
- Nguyên giá 60,853 61,200 61,200 61,398 61,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,050 -59,182 -59,336 -59,409 -59,583
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 237 193 292 292 292
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,558 5,558 5,558 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,558 5,558 5,558 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 176,546 188,296 186,691 190,124 187,589
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 171,519 183,258 181,940 185,077 182,536
I. Nợ ngắn hạn 171,519 183,258 181,940 185,077 182,536
1. Vay và nợ ngắn 82,014 81,714 81,114 81,754 81,069
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,421 25,057 21,847 22,331 21,701
4. Người mua trả tiền trước 1,485 7,209 9,407 2,055 2,356
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,968 1,923 2,063 1,792 2,492
6. Phải trả người lao động 4,139 5,450 3,675 4,147 3,797
7. Chi phí phải trả 1,849 1,926 1,597 8,065 4,001
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57,534 59,870 62,129 64,825 67,012
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,027 5,038 4,751 5,047 5,052
I. Vốn chủ sở hữu 5,027 5,038 4,751 5,047 5,052
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32,652 32,652 32,652 32,652 32,652
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,103 3,103 3,103 3,103 3,103
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -30,727 -30,716 -31,003 -30,707 -30,702
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 108 108 108 108 108
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 176,546 188,296 186,691 190,124 187,589