単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 172,983 165,901 166,165 168,948 178,679
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,706 2,952 2,680 2,999 779
1. Tiền 3,706 2,952 2,680 2,999 779
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 450 596 312 312 138
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 596 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,797 92,963 93,143 94,775 104,748
1. Phải thu khách hàng 83,500 75,414 73,116 71,617 77,890
2. Trả trước cho người bán 151 184 171 641 2,242
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,035 28,253 30,745 33,405 35,505
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,889 -10,889 -10,889 -10,889 -10,889
IV. Tổng hàng tồn kho 69,976 69,344 69,536 70,863 73,013
1. Hàng tồn kho 69,976 69,344 69,536 70,863 73,013
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 54 48 495 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 54 48 495 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,406 7,858 7,728 7,598 7,867
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,194 2,063 1,933 1,803 2,018
1. Tài sản cố định hữu hình 2,194 2,063 1,933 1,803 2,018
- Nguyên giá 61,132 61,132 60,853 60,853 61,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,938 -59,069 -58,920 -59,050 -59,182
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 237 237 237 292
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 237 237 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,213 5,558 5,558 5,558 5,558
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,213 5,558 5,558 5,558 5,558
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181,390 173,759 173,893 176,546 186,546
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 175,353 168,261 168,528 171,519 181,507
I. Nợ ngắn hạn 175,353 168,261 168,528 171,519 181,507
1. Vay và nợ ngắn 81,835 81,330 81,080 82,014 81,714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,549 21,705 19,464 21,421 25,057
4. Người mua trả tiền trước 1,485 2,425 2,642 1,485 7,209
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,944 3,670 3,727 2,968 1,923
6. Phải trả người lao động 6,022 4,088 4,193 4,139 3,300
7. Chi phí phải trả 3,212 2,634 2,440 1,849 1,926
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 50,199 52,301 54,873 57,534 60,270
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,036 5,499 5,365 5,027 5,038
I. Vốn chủ sở hữu 6,036 5,499 5,365 5,027 5,038
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32,652 32,652 32,652 32,652 32,652
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,103 3,103 3,103 3,103 3,103
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -29,718 -30,256 -30,389 -30,727 -30,716
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 108 108 108 108 108
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181,390 173,759 173,893 176,546 186,546