単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,117 18,747 7,778 26,743 21,632
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 12,117 18,747 7,778 26,743 21,632
Giá vốn hàng bán 11,249 17,582 6,961 25,343 20,161
Lợi nhuận gộp 867 1,165 817 1,401 1,471
Doanh thu hoạt động tài chính 6 10 2 11 9
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 1,037 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,060 1,066 1,102 1,127
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -186 139 -246 310 353
Thu nhập khác 8 0 2 0
Chi phí khác 160 128 40 17 348
Lợi nhuận khác -152 -128 -40 -15 -348
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -338 11 -287 296 5
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -338 11 -287 296 5
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -338 11 -287 296 5
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0 0