|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,893
|
8,605
|
12,117
|
18,747
|
7,778
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
8,893
|
8,605
|
12,117
|
18,747
|
7,778
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,295
|
7,672
|
11,249
|
17,582
|
6,961
|
|
Lợi nhuận gộp
|
598
|
933
|
867
|
1,165
|
817
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
7
|
6
|
10
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
1,037
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,042
|
1,066
|
1,060
|
|
1,066
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-438
|
-126
|
-186
|
139
|
-246
|
|
Thu nhập khác
|
|
19
|
8
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
99
|
26
|
160
|
128
|
40
|
|
Lợi nhuận khác
|
-99
|
-7
|
-152
|
-128
|
-40
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-538
|
-133
|
-338
|
11
|
-287
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-538
|
-133
|
-338
|
11
|
-287
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-538
|
-133
|
-338
|
11
|
-287
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|