単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,605 12,117 18,747 7,778 26,743
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 8,605 12,117 18,747 7,778 26,743
Giá vốn hàng bán 7,672 11,249 17,582 6,961 25,343
Lợi nhuận gộp 933 867 1,165 817 1,401
Doanh thu hoạt động tài chính 7 6 10 2 11
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 1,037 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,066 1,060 1,066 1,102
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -126 -186 139 -246 310
Thu nhập khác 19 8 0 2
Chi phí khác 26 160 128 40 17
Lợi nhuận khác -7 -152 -128 -40 -15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -133 -338 11 -287 296
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -133 -338 11 -287 296
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -133 -338 11 -287 296
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0