|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,963
|
25,553
|
8,893
|
8,605
|
12,117
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
10,963
|
25,553
|
8,893
|
8,605
|
12,117
|
|
Giá vốn hàng bán
|
12,049
|
24,270
|
8,295
|
7,672
|
11,249
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,086
|
1,282
|
598
|
933
|
867
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
0
|
6
|
7
|
6
|
|
Chi phí tài chính
|
5
|
|
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,135
|
1,108
|
1,042
|
1,066
|
1,060
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,225
|
175
|
-438
|
-126
|
-186
|
|
Thu nhập khác
|
|
200
|
|
19
|
8
|
|
Chi phí khác
|
2,184
|
302
|
99
|
26
|
160
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,184
|
-102
|
-99
|
-7
|
-152
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-4,409
|
72
|
-538
|
-133
|
-338
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,409
|
72
|
-538
|
-133
|
-338
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,409
|
72
|
-538
|
-133
|
-338
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|