Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2023 Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17.064 8.307 24.935 29.930 26.752
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17.064 8.307 24.935 29.930 26.752
4. Giá vốn hàng bán 15.029 5.751 20.155 29.370 24.629
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.035 2.557 4.779 560 2.124
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15 11 47 30 47
7. Chi phí tài chính 41 26.829 82 31.411 14.190
-Trong đó: Chi phí lãi vay 41 26.738 0 0 13.109
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.079 5.595 718 5.247 586
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -70 -29.857 4.027 -36.067 -12.606
12. Thu nhập khác 271 538 0 2.566 59
13. Chi phí khác 132 956 18.598 25.212 1.722
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 140 -418 -18.598 -22.645 -1.663
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 70 -30.275 -14.571 -58.713 -14.269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 70 -30.275 -14.571 -58.713 -14.269
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 70 -30.275 -14.571 -58.713 -14.269