|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
233,730
|
277,558
|
297,054
|
319,686
|
319,622
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
233,730
|
277,558
|
297,054
|
319,686
|
319,622
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
196,330
|
211,782
|
218,065
|
226,641
|
232,884
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,400
|
65,776
|
78,990
|
93,045
|
86,738
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
41,346
|
41,909
|
55,467
|
69,321
|
47,502
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16,657
|
15,257
|
13,901
|
12,556
|
11,159
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,657
|
15,257
|
10,901
|
12,556
|
11,159
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,199
|
4,893
|
4,095
|
4,199
|
5,320
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,629
|
15,135
|
16,250
|
20,241
|
15,977
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
44,261
|
72,401
|
100,211
|
125,370
|
101,783
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,432
|
745
|
2,231
|
639
|
364
|
|
13. Chi phí khác
|
2,371
|
1,242
|
2,310
|
1,182
|
1,234
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-939
|
-497
|
-79
|
-542
|
-871
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
43,322
|
71,904
|
100,132
|
124,828
|
100,912
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,923
|
14,487
|
20,047
|
24,964
|
20,500
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,811
|
0
|
1
|
-266
|
-66
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,734
|
14,487
|
20,049
|
24,697
|
20,435
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,588
|
57,417
|
80,083
|
100,130
|
80,477
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,588
|
57,417
|
80,083
|
100,130
|
80,477
|