単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,145 83,589 74,321 81,723 81,438
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 81,145 83,589 74,321 81,723 81,438
Giá vốn hàng bán 59,586 59,450 57,199 58,627 60,894
Lợi nhuận gộp 21,559 24,139 17,121 23,096 20,545
Doanh thu hoạt động tài chính 11,883 12,013 11,961 11,481 11,925
Chi phí tài chính 2,808 2,770 2,685 2,541 2,485
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,808 2,770 2,685 2,541 2,485
Chi phí bán hàng 1,385 1,359 1,240 1,394 1,391
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,755 4,289 3,995 3,603 5,162
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,494 27,736 21,161 27,040 23,431
Thu nhập khác 81 148 55 45 171
Chi phí khác 358 287 291 284 361
Lợi nhuận khác -277 -139 -236 -239 -190
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,217 27,596 20,925 26,801 23,242
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,104 5,568 4,308 5,405 4,702
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -73 4 2
Chi phí thuế TNDN 5,105 5,568 4,235 5,410 4,704
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,112 22,029 16,690 21,391 18,538
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,112 22,029 16,690 21,391 18,538
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0