単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,223 80,567 81,145 83,589 74,321
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 74,223 80,567 81,145 83,589 74,321
Giá vốn hàng bán 57,043 56,650 59,586 59,450 57,199
Lợi nhuận gộp 17,180 23,917 21,559 24,139 17,121
Doanh thu hoạt động tài chính 25,370 11,743 11,883 12,013 11,961
Chi phí tài chính 3,030 2,897 2,808 2,770 2,685
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,030 2,897 2,808 2,770 2,685
Chi phí bán hàng 1,204 1,337 1,385 1,359 1,240
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,771 3,732 3,755 4,289 3,995
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,545 27,694 25,494 27,736 21,161
Thu nhập khác 15 80 81 148 55
Chi phí khác 285 299 358 287 291
Lợi nhuận khác -269 -218 -277 -139 -236
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,276 27,476 25,217 27,596 20,925
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,502 5,541 5,104 5,568 4,308
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -322 7 0 0 -73
Chi phí thuế TNDN 6,180 5,548 5,105 5,568 4,235
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,096 21,928 20,112 22,029 16,690
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,096 21,928 20,112 22,029 16,690
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)