|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74,223
|
80,567
|
81,145
|
83,589
|
74,321
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
74,223
|
80,567
|
81,145
|
83,589
|
74,321
|
|
Giá vốn hàng bán
|
57,043
|
56,650
|
59,586
|
59,450
|
57,199
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,180
|
23,917
|
21,559
|
24,139
|
17,121
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,370
|
11,743
|
11,883
|
12,013
|
11,961
|
|
Chi phí tài chính
|
3,030
|
2,897
|
2,808
|
2,770
|
2,685
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,030
|
2,897
|
2,808
|
2,770
|
2,685
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,204
|
1,337
|
1,385
|
1,359
|
1,240
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,771
|
3,732
|
3,755
|
4,289
|
3,995
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,545
|
27,694
|
25,494
|
27,736
|
21,161
|
|
Thu nhập khác
|
15
|
80
|
81
|
148
|
55
|
|
Chi phí khác
|
285
|
299
|
358
|
287
|
291
|
|
Lợi nhuận khác
|
-269
|
-218
|
-277
|
-139
|
-236
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,276
|
27,476
|
25,217
|
27,596
|
20,925
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,502
|
5,541
|
5,104
|
5,568
|
4,308
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-322
|
7
|
0
|
0
|
-73
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,180
|
5,548
|
5,105
|
5,568
|
4,235
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,096
|
21,928
|
20,112
|
22,029
|
16,690
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,096
|
21,928
|
20,112
|
22,029
|
16,690
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|