|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
89,444
|
82,497
|
87,095
|
88,788
|
92,573
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-52,149
|
-39,279
|
-40,904
|
-46,815
|
-57,969
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-13,842
|
-12,118
|
-18,008
|
-12,080
|
-11,854
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
1,231
|
|
|
-5,026
|
-1,319
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,125
|
|
-4,344
|
-5,318
|
-4,600
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
22,442
|
-24,033
|
4,520
|
14,215
|
7,276
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-20,208
|
-18,703
|
-25,991
|
-18,278
|
-23,075
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,792
|
-11,636
|
2,368
|
15,486
|
1,032
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11,074
|
-11,332
|
-15,202
|
-16,605
|
-2,833
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,000
|
-7,000
|
-5,000
|
-48,500
|
-48,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
24,655
|
7,000
|
17,242
|
43,008
|
48,491
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-22,680
|
25,001
|
378
|
33,539
|
896
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-19,098
|
13,670
|
-2,582
|
11,443
|
-1,946
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-11,397
|
|
-11,397
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-40,068
|
|
|
|
-48,083
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-40,068
|
-11,397
|
|
-11,397
|
-48,083
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-37,374
|
-9,363
|
-214
|
15,532
|
-48,997
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
80,922
|
43,548
|
34,185
|
33,971
|
98,009
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
43,548
|
34,185
|
33,971
|
49,503
|
49,012
|