単位: 1.000.000đ
  2007 2008 2009 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,220 5,529 0 151,872
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,220 5,529 0 151,872
4. Giá vốn hàng bán 602 5,415 0 108,437
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,618 114 0 43,435
6. Doanh thu hoạt động tài chính 73 132 65 116
7. Chi phí tài chính 0 0 83 122
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 992 1,597 1,252 3,884
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 699 -1,351 -1,271 39,544
12. Thu nhập khác 1,300 1,442 2,787 1,158
13. Chi phí khác 571 5 0 343
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 729 1,436 2,787 815
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,428 85 1,517 40,359
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 380 17 265 10,172
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 380 17 265 10,172
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,048 69 1,251 30,187
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,048 69 1,251 30,187