Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10.636 15.618 14.411 17.223 17.014
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.183 1.469 237 305 911
1. Tiền 3.183 1.469 237 305 911
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.439 4.274 2.576 1.726 964
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 666 3.358 2.338 1.169 669
2. Trả trước cho người bán 12 70 112 131 75
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 130 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 631 910 405 572 448
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -64 -278 -146 -228
IV. Tổng hàng tồn kho 6.015 9.873 11.581 15.109 15.131
1. Hàng tồn kho 6.923 10.781 12.489 15.847 15.131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -908 -908 -908 -738 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 2 17 83 8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 2 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 17 83 8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 242.946 242.754 243.075 228.448 215.920
I. Các khoản phải thu dài hạn 572 452 391 232 128
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 572 452 391 232 128
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 93.413 159.922 155.071 190.022 175.736
1. Tài sản cố định hữu hình 92.960 159.490 154.659 190.321 175.736
- Nguyên giá 168.815 245.137 249.548 293.521 291.494
- Giá trị hao mòn lũy kế -75.855 -85.648 -94.889 -103.200 -115.758
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 453 432 412 -298 0
- Nguyên giá 983 983 983 294 294
- Giá trị hao mòn lũy kế -531 -551 -572 -592 -294
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 148.609 82.159 87.421 37.535 39.463
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 148.609 82.159 87.421 37.535 39.463
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 352 220 193 658 593
1. Chi phí trả trước dài hạn 352 220 193 658 593
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 253.582 258.372 257.486 245.671 232.934
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169.356 174.042 173.119 160.687 146.746
I. Nợ ngắn hạn 80.399 105.201 126.249 135.611 133.991
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 49.017 67.757 84.562 81.846 77.230
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.618 18.192 14.903 16.304 9.516
4. Người mua trả tiền trước 270 134 779 42 44
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.087 1.197 538 693 669
6. Phải trả người lao động 5.235 3.627 2.997 4.407 5.503
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.318 12.214 2.406 249 223
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.600 1.063 19.117 31.118 39.699
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.253 1.017 948 950 1.108
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 88.957 68.841 46.870 25.076 12.755
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 33 28 88 188 191
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 88.461 68.451 46.521 23.929 12.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 463 362 261 959 564
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 84.226 84.330 84.368 84.984 86.188
I. Vốn chủ sở hữu 83.380 83.607 83.767 84.506 85.832
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.301 82.301 82.301 82.301 82.301
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 239 407 608 755 1.013
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 841 899 859 1.450 2.518
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 299 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 841 899 859 1.151 2.518
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 846 723 601 478 356
1. Nguồn kinh phí 0 723 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 846 0 601 478 356
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 253.582 258.372 257.486 245.671 232.934