TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,919
|
10,636
|
15,618
|
14,411
|
17,223
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
223
|
3,183
|
1,469
|
237
|
305
|
1. Tiền
|
223
|
3,183
|
1,469
|
237
|
305
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,217
|
1,439
|
4,274
|
2,576
|
1,726
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,204
|
666
|
3,358
|
2,338
|
1,169
|
2. Trả trước cho người bán
|
122
|
12
|
70
|
112
|
131
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
890
|
631
|
910
|
405
|
572
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-64
|
-278
|
-146
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,466
|
6,015
|
9,873
|
11,581
|
15,109
|
1. Hàng tồn kho
|
3,466
|
6,923
|
10,781
|
12,489
|
15,847
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-908
|
-908
|
-908
|
-738
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14
|
0
|
2
|
17
|
83
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14
|
0
|
0
|
17
|
83
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
232,975
|
242,946
|
242,754
|
243,075
|
228,448
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
518
|
572
|
452
|
391
|
232
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
60,004
|
93,413
|
159,922
|
155,071
|
190,022
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
59,531
|
92,960
|
159,490
|
154,659
|
190,321
|
- Nguyên giá
|
132,380
|
168,815
|
245,137
|
249,548
|
293,521
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,849
|
-75,855
|
-85,648
|
-94,889
|
-103,200
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
473
|
453
|
432
|
412
|
-298
|
- Nguyên giá
|
983
|
983
|
983
|
983
|
294
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-510
|
-531
|
-551
|
-572
|
-592
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
574
|
352
|
220
|
193
|
658
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
574
|
352
|
220
|
193
|
658
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
240,895
|
253,582
|
258,372
|
257,486
|
245,671
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
156,659
|
169,356
|
174,042
|
173,119
|
160,687
|
I. Nợ ngắn hạn
|
40,846
|
80,399
|
105,201
|
126,249
|
135,611
|
1. Vay và nợ ngắn
|
15,990
|
49,017
|
67,757
|
84,562
|
81,846
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
15,729
|
17,618
|
18,192
|
14,903
|
16,304
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50
|
270
|
134
|
779
|
42
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
808
|
1,087
|
1,197
|
538
|
693
|
6. Phải trả người lao động
|
4,705
|
5,235
|
3,627
|
2,997
|
4,407
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
4,318
|
12,214
|
2,406
|
249
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,187
|
1,600
|
1,063
|
19,117
|
31,118
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
115,812
|
88,957
|
68,841
|
46,870
|
25,076
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
13
|
33
|
28
|
88
|
188
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
115,399
|
88,461
|
68,451
|
46,521
|
23,929
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
84,236
|
84,226
|
84,330
|
84,368
|
84,984
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
83,268
|
83,380
|
83,607
|
83,767
|
84,506
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,301
|
82,301
|
82,301
|
82,301
|
82,301
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
166
|
239
|
407
|
608
|
755
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
801
|
841
|
899
|
859
|
1,450
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
968
|
846
|
723
|
601
|
478
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
377
|
1,253
|
1,017
|
948
|
950
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
723
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
968
|
846
|
0
|
601
|
478
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
240,895
|
253,582
|
258,372
|
257,486
|
245,671
|