単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,247 8,280 7,205 4,564 13,463
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,247 8,280 7,205 4,564 13,463
4. Giá vốn hàng bán 2,480 7,676 5,711 3,219 12,547
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 767 604 1,493 1,345 917
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,128 1,065 1,464 1,311 1,052
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -361 -460 30 34 -135
12. Thu nhập khác 0 27 31 0
13. Chi phí khác 1,158 1,153 1,150 1,153 1,133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,158 -1,153 -1,124 -1,121 -1,133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,519 -1,614 -1,094 -1,087 -1,268
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,519 -1,614 -1,094 -1,087 -1,268
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,519 -1,614 -1,094 -1,087 -1,268