|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,895
|
3,247
|
8,280
|
7,205
|
4,564
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12,895
|
3,247
|
8,280
|
7,205
|
4,564
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11,649
|
2,480
|
7,676
|
5,711
|
3,219
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,246
|
767
|
604
|
1,493
|
1,345
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5
|
0
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,220
|
1,128
|
1,065
|
1,464
|
1,311
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21
|
-361
|
-460
|
30
|
34
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
27
|
31
|
|
13. Chi phí khác
|
1,170
|
1,158
|
1,153
|
1,150
|
1,153
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,170
|
-1,158
|
-1,153
|
-1,124
|
-1,121
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,148
|
-1,519
|
-1,614
|
-1,094
|
-1,087
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,148
|
-1,519
|
-1,614
|
-1,094
|
-1,087
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,148
|
-1,519
|
-1,614
|
-1,094
|
-1,087
|