単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,236 53,750 47,547 49,486 30,027
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 57,236 53,750 47,547 49,486 30,027
Giá vốn hàng bán 73,955 53,509 56,383 45,671 25,981
Lợi nhuận gộp -16,719 241 -8,836 3,815 4,046
Doanh thu hoạt động tài chính 65 6 25 63 2
Chi phí tài chính 20,455 13,410 18 148 5
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,455 13,410 18 148 5
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,876 89,900 5,122 4,826 4,717
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -42,985 -103,063 -13,951 -1,096 -675
Thu nhập khác 1,120 1,723 750 3 0
Chi phí khác 5,840 5,646 5,248 4,873 4,666
Lợi nhuận khác -4,719 -3,923 -4,498 -4,870 -4,666
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -47,705 -106,986 -18,450 -5,966 -5,341
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -47,705 -106,986 -18,450 -5,966 -5,341
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -47,705 -106,986 -18,450 -5,966 -5,341
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)