単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,895 3,247 8,280 7,205 4,564
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 12,895 3,247 8,280 7,205 4,564
Giá vốn hàng bán 11,649 2,480 7,676 5,711 3,219
Lợi nhuận gộp 1,246 767 604 1,493 1,345
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 5 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,220 1,128 1,065 1,464 1,311
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21 -361 -460 30 34
Thu nhập khác 0 27 31
Chi phí khác 1,170 1,158 1,153 1,150 1,153
Lợi nhuận khác -1,170 -1,158 -1,153 -1,124 -1,121
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,148 -1,519 -1,614 -1,094 -1,087
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,148 -1,519 -1,614 -1,094 -1,087
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,148 -1,519 -1,614 -1,094 -1,087
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)