単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,222 5,605 12,895 3,247 8,280
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 29,222 5,605 12,895 3,247 8,280
Giá vốn hàng bán 26,041 4,176 11,649 2,480 7,676
Lợi nhuận gộp 3,181 1,428 1,246 767 604
Doanh thu hoạt động tài chính 62 1 0 0 0
Chi phí tài chính 77 5 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 77 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,788 1,304 1,220 1,128 1,065
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -623 125 21 -361 -460
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 3,801 1,185 1,170 1,158 1,153
Lợi nhuận khác -3,801 -1,185 -1,170 -1,158 -1,153
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,424 -1,060 -1,148 -1,519 -1,614
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,424 -1,060 -1,148 -1,519 -1,614
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,424 -1,060 -1,148 -1,519 -1,614
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)