|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,247
|
8,280
|
7,205
|
4,564
|
13,463
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,247
|
8,280
|
7,205
|
4,564
|
13,463
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,480
|
7,676
|
5,711
|
3,219
|
12,547
|
|
Lợi nhuận gộp
|
767
|
604
|
1,493
|
1,345
|
917
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,128
|
1,065
|
1,464
|
1,311
|
1,052
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-361
|
-460
|
30
|
34
|
-135
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
27
|
31
|
0
|
|
Chi phí khác
|
1,158
|
1,153
|
1,150
|
1,153
|
1,133
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,158
|
-1,153
|
-1,124
|
-1,121
|
-1,133
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,519
|
-1,614
|
-1,094
|
-1,087
|
-1,268
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,519
|
-1,614
|
-1,094
|
-1,087
|
-1,268
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,519
|
-1,614
|
-1,094
|
-1,087
|
-1,268
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|