|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,222
|
5,605
|
12,895
|
3,247
|
8,280
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
29,222
|
5,605
|
12,895
|
3,247
|
8,280
|
|
Giá vốn hàng bán
|
26,041
|
4,176
|
11,649
|
2,480
|
7,676
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,181
|
1,428
|
1,246
|
767
|
604
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
62
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
77
|
|
5
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
77
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,788
|
1,304
|
1,220
|
1,128
|
1,065
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-623
|
125
|
21
|
-361
|
-460
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
3,801
|
1,185
|
1,170
|
1,158
|
1,153
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,801
|
-1,185
|
-1,170
|
-1,158
|
-1,153
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-4,424
|
-1,060
|
-1,148
|
-1,519
|
-1,614
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,424
|
-1,060
|
-1,148
|
-1,519
|
-1,614
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,424
|
-1,060
|
-1,148
|
-1,519
|
-1,614
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|