単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 305,031 280,306 258,840 248,204 243,119
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 589 143 475 434 608
1. Tiền 589 143 475 434 608
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 120,317 100,031 94,433 80,573 79,889
1. Phải thu khách hàng 109,779 96,389 90,252 76,695 76,232
2. Trả trước cho người bán 1,611 1,164 1,238 1,402 1,243
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,302 14,242 14,707 14,240 14,178
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,375 -11,764 -11,764 -11,764 -11,764
IV. Tổng hàng tồn kho 184,125 180,132 163,932 167,198 162,623
1. Hàng tồn kho 184,125 180,132 163,932 167,198 162,623
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58,432 53,295 48,132 43,176 38,371
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56,896 51,795 46,763 41,857 37,052
1. Tài sản cố định hữu hình 56,896 51,795 46,763 41,857 37,052
- Nguyên giá 166,924 158,572 158,374 158,374 158,374
- Giá trị hao mòn lũy kế -110,028 -106,777 -111,612 -116,517 -121,322
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 320 320 190 140 140
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 49 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 49 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 363,463 333,600 306,972 291,380 281,490
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 426,658 426,298 418,240 408,614 404,065
I. Nợ ngắn hạn 426,658 426,298 418,240 408,614 404,065
1. Vay và nợ ngắn 226,342 222,604 222,240 222,190 222,190
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 77,199 70,856 69,973 67,426 66,206
4. Người mua trả tiền trước 547 666 666 666 725
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,369 1,130 684 145 460
6. Phải trả người lao động 5,113 3,859 1,820 1,894 638
7. Chi phí phải trả 61,541 75,273 74,804 74,769 75,204
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 49,399 51,761 47,905 41,376 38,493
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -63,195 -92,698 -111,268 -117,234 -122,575
I. Vốn chủ sở hữu -63,195 -92,698 -111,268 -117,234 -122,575
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 51,498 51,498 51,498 51,498 51,498
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,032 15,032 15,032 15,032 15,032
3. Vốn khác của chủ sở hữu 442 442 442 442 442
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,903 7,903 7,903 7,903 7,903
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 36 36 36 36 36
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -138,106 -167,608 -186,178 -192,144 -197,485
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 149 149 149 149 149
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 363,463 333,600 306,972 291,380 281,490