Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.001 1.080 66 486 -74.616
2. Điều chỉnh cho các khoản 43.013 56.970 23.189 7.824 53.053
- Khấu hao TSCĐ 11.621 11.212 6.571 5.631 5.547
- Các khoản dự phòng 1.567 1.041 -3.538 686 44.392
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 8.797
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -512 0 -4.394 -2.196 -85
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 30.337 35.919 24.549 3.703 3.199
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 44.014 58.050 23.254 8.309 -21.563
- Tăng, giảm các khoản phải thu -74.198 121.818 195.101 -63.972 -53.512
- Tăng, giảm hàng tồn kho -44.188 -34.854 -22.484 10.969 12.280
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -13.743 129.655 -131.874 51.158 69.129
- Tăng giảm chi phí trả trước -259 -1.094 1.612 0 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -31.644 -35.919 -17.058 -712 -608
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -238 -573 -514 -18 -204
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -120.255 237.082 48.038 5.735 5.520
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13.262 -2.674 -76
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 364 8.818 91
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6.000 -123.209 -121.461
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 121.284 1.300 129.952
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -375.000 -7.690
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 375.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 512 642 481 275 960
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18.750 -378.594 264.139 122.461 1.051
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 590.654 631.292 202.165 31.769
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -456.123 -484.827 -519.465 -159.909 -6.743
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -733 -701
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 133.797 145.764 -317.300 -128.140 -6.743
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5.208 4.252 -5.123 56 -172
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.277 1.069 5.321 197 253
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.069 5.321 197 253 81