|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
21.873.571
|
22.156.530
|
25.308.697
|
30.308.699
|
30.570.218
|
|
I. Tài sản tài chính
|
21.853.906
|
22.094.003
|
25.289.881
|
30.288.279
|
30.551.105
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.773.544
|
1.598.364
|
1.951.366
|
1.754.414
|
2.684.266
|
|
1.1. Tiền
|
1.749.544
|
1.578.364
|
1.921.366
|
1.734.414
|
2.431.266
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
24.000
|
20.000
|
30.000
|
20.000
|
253.000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1.973.818
|
2.564.933
|
3.108.863
|
2.699.396
|
3.104.483
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
4.994.512
|
4.901.842
|
5.696.842
|
7.041.842
|
6.461.472
|
|
4. Các khoản cho vay
|
10.293.729
|
11.441.806
|
12.795.654
|
15.698.196
|
15.040.585
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
2.706.380
|
1.529.107
|
1.667.821
|
2.913.959
|
3.092.748
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-98.401
|
-56.340
|
-56.340
|
-65.659
|
-27.441
|
|
7. Các khoản phải thu
|
231.235
|
94.719
|
103.328
|
226.093
|
174.799
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
231.235
|
94.719
|
103.328
|
226.093
|
174.799
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
29.173
|
19.234
|
19.343
|
102.186
|
29.767
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
202.062
|
75.485
|
83.985
|
123.906
|
145.031
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
7.853
|
8.718
|
9.348
|
8.507
|
9.014
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
12.768
|
17.103
|
19.255
|
18.507
|
18.965
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-41.533
|
-6.250
|
-6.257
|
-6.976
|
-7.786
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
19.666
|
62.528
|
18.816
|
20.420
|
19.113
|
|
1. Tạm ứng
|
1.660
|
2.053
|
273
|
182
|
82
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
566
|
882
|
474
|
361
|
228
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.332
|
3.528
|
2.327
|
4.770
|
3.454
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
15.090
|
56.047
|
15.090
|
15.090
|
15.090
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
18
|
18
|
653
|
18
|
258
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
258.309
|
252.468
|
242.609
|
226.123
|
206.112
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
155.679
|
154.670
|
142.502
|
129.135
|
117.057
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
126.720
|
128.457
|
118.323
|
108.232
|
98.352
|
|
- Nguyên giá
|
313.473
|
325.433
|
305.824
|
305.897
|
305.897
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-186.753
|
-196.975
|
-187.501
|
-197.665
|
-207.545
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28.959
|
26.213
|
24.180
|
20.903
|
18.705
|
|
- Nguyên giá
|
103.045
|
103.535
|
104.734
|
104.734
|
105.828
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74.086
|
-77.322
|
-80.554
|
-83.831
|
-87.123
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
102.630
|
97.798
|
100.107
|
96.988
|
89.055
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
2.515
|
2.515
|
2.515
|
2.515
|
2.495
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
59.467
|
59.871
|
56.634
|
53.969
|
54.245
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
10.478
|
5.236
|
10.777
|
10.319
|
2.124
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.171
|
10.176
|
10.181
|
10.186
|
10.191
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22.131.881
|
22.408.998
|
25.551.306
|
30.534.822
|
30.776.330
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
15.223.342
|
15.229.838
|
18.197.304
|
23.535.533
|
22.781.531
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
14.161.986
|
14.168.426
|
17.135.835
|
21.974.008
|
21.219.950
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
13.069.703
|
13.112.121
|
14.824.794
|
19.579.317
|
17.730.049
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
13.069.703
|
13.112.121
|
14.824.794
|
19.579.317
|
17.730.049
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
21.552
|
20.694
|
20.286
|
27.034
|
43.904
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.494
|
11.097
|
11.708
|
25.595
|
12.461
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
683.152
|
740.385
|
1.931.672
|
1.840.524
|
2.873.167
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
120.311
|
100.460
|
91.485
|
151.677
|
184.887
|
|
11. Phải trả người lao động
|
4.083
|
6.405
|
6.234
|
10.554
|
5.975
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
2.712
|
2.572
|
2.727
|
2.927
|
2.670
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
165.345
|
127.946
|
166.067
|
259.735
|
292.860
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.051
|
854
|
4.627
|
3.286
|
3.376
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
14.530
|
7.139
|
7.680
|
9.017
|
9.650
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
66.054
|
38.754
|
68.555
|
64.343
|
60.951
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
1.061.356
|
1.061.412
|
1.061.469
|
1.561.525
|
1.561.582
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
1.061.356
|
1.061.412
|
1.061.469
|
1.561.525
|
1.561.582
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6.908.539
|
7.179.161
|
7.354.002
|
6.999.289
|
7.994.799
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.908.539
|
7.179.161
|
7.354.002
|
6.999.289
|
7.994.799
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6.062.945
|
6.062.945
|
6.062.945
|
6.062.945
|
6.750.284
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
5.728.130
|
5.728.130
|
5.728.130
|
5.728.130
|
6.587.268
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
5.728.130
|
5.728.130
|
5.728.130
|
5.728.130
|
6.587.268
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
335.558
|
335.558
|
335.558
|
335.558
|
163.760
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-744
|
-744
|
-744
|
-744
|
-744
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
1.600
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
24.517
|
24.517
|
24.517
|
24.517
|
24.517
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.626
|
1.626
|
1.626
|
1.626
|
1.626
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
819.452
|
1.088.473
|
1.264.915
|
910.202
|
1.218.372
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
789.318
|
1.072.085
|
1.269.090
|
903.225
|
1.214.775
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
30.134
|
16.388
|
-4.175
|
6.977
|
3.597
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
22.131.881
|
22.408.998
|
25.551.306
|
30.534.822
|
30.776.330
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|