Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 30,308,699 30,570,218 29,427,344 32,933,204 34,999,960
I. Tài sản tài chính 30,288,279 30,551,105 29,404,349 32,927,898 34,994,853
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,754,414 2,684,266 1,922,612 3,499,342 3,060,320
1.1. Tiền 1,734,414 2,431,266 1,920,612 3,499,342 3,060,320
1.2. Các khoản tương đương tiền 20,000 253,000 2,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 2,699,396 3,104,483 3,115,910 3,024,370 4,913,939
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 7,041,842 6,461,472 5,513,376 4,486,156 6,030,327
4. Các khoản cho vay 15,698,196 15,040,585 15,520,372 16,828,054 16,695,619
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 2,913,959 3,092,748 3,181,157 4,791,250 4,069,355
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -65,659 -27,441 -27,441 -27,441 -27,441
7. Các khoản phải thu 226,093 174,799 163,607 283,359 243,551
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 226,093 174,799 163,607 283,359 243,551
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 102,186 29,767 26,863 96,538 56,654
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 123,906 145,031 136,744 186,821 186,897
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 8,507 9,014 9,692 33,078 8,616
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 18,507 18,965 13,350 18,508 8,406
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -6,976 -7,786 -8,286 -8,779 -7,840
II.Tài sản ngắn hạn khác 20,420 19,113 22,995 5,306 5,107
1. Tạm ứng 182 82 262 200 85
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 361 228 1,562 307 1,933
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,770 3,454 5,831 4,459 2,997
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 15,090 15,090 15,090 90 90
5. Tài sản ngắn hạn khác 18 258 250 250 1
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 226,123 206,112 1,231,727 1,222,193 195,683
I. Tài sản tài chính dài hạn 1,022,000 1,022,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1,022,000 1,022,000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,022,000 1,022,000 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 129,135 117,057 112,697 102,881 92,712
1. Tài sản cố định hữu hình 108,232 98,352 94,952 85,435 77,947
- Nguyên giá 305,897 305,897 309,800 309,790 311,814
- Giá trị hao mòn lũy kế -197,665 -207,545 -214,848 -224,355 -233,867
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 20,903 18,705 17,745 17,446 14,765
- Nguyên giá 104,734 105,828 108,341 111,295 111,673
- Giá trị hao mòn lũy kế -83,831 -87,123 -90,596 -93,849 -96,908
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 712
V. Tài sản dài hạn khác 96,988 89,055 97,030 97,312 102,259
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 2,515 2,495 2,495 2,655 2,640
2. Chi phí trả trước dài hạn 53,969 54,245 59,367 58,578 63,941
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 10,319 2,124 4,972 5,878 5,471
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 10,186 10,191 10,196 10,201 10,206
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 30,534,822 30,776,330 30,659,071 34,155,397 35,195,643
C. NỢ PHẢI TRẢ 23,535,533 22,781,531 22,286,722 22,213,738 23,939,740
I. Nợ phải trả ngắn hạn 21,974,008 21,219,950 19,755,084 19,982,162 22,208,150
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 19,579,317 17,730,049 16,974,415 15,354,613 15,608,336
1.1. Vay ngắn hạn 19,579,317 17,730,049 16,974,415 15,354,613 15,608,336
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 299,929 1,000,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 27,034 43,904 28,303 14,393 28,706
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 25,595 12,461 15,343 6,647 5,463
9. Người mua trả tiền trước 1,840,524 2,873,167 2,369,649 3,876,219 5,039,038
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 151,677 184,887 142,250 110,194 136,319
11. Phải trả người lao động 10,554 5,975 10,253 3,418 2,765
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 2,927 2,670 1,841 5,664 4,233
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 259,735 292,860 165,006 204,399 253,237
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,286 3,376 2,034 4,293 29,253
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 9,017 9,650 12,604 10,378 12,491
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 64,343 60,951 33,385 92,016 88,309
II. Nợ phải trả dài hạn 1,561,525 1,561,582 2,531,638 2,231,577 1,731,590
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 1,561,525 1,561,582 2,531,638 2,231,577 1,731,590
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,999,289 7,994,799 8,372,349 11,941,659 11,255,903
I. Vốn chủ sở hữu 6,999,289 7,994,799 8,372,349 11,941,659 11,255,903
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,062,945 6,750,284 6,836,206 10,172,651 10,172,651
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 5,728,130 6,587,268 6,673,190 10,009,635 10,009,635
a. Cổ phiếu phổ thông 5,728,130 6,587,268 6,673,190 10,009,635 10,009,635
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 335,558 163,760 163,760 163,760 163,760
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -744 -744 -744 -744 -744
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 24,517 24,517 24,517 24,517 24,517
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,626 1,626 1,626 1,626 1,626
7. Lợi nhuận chưa phân phối 910,202 1,218,372 1,510,000 1,742,865 1,057,110
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 903,225 1,214,775 1,517,793 1,751,281 1,063,901
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 6,977 3,597 -7,792 -8,416 -6,791
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 30,534,822 30,776,330 30,659,071 34,155,397 35,195,643
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm