Đơn vị: 1.000.000đ
  2015 2016 2017 2018 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.083.273 1.013.852 866.840 947.646 1.088.250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 26 51 464 279 947
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.083.247 1.013.801 866.376 947.367 1.087.303
4. Giá vốn hàng bán 976.675 926.722 785.512 863.211 985.576
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 106.572 87.079 80.864 84.156 101.728
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.403 11.539 9.544 8.517 9.841
7. Chi phí tài chính 28.186 14.148 10.267 15.961 10.087
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.342 7.451 7.855 6.840 8.103
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 619 22 31 -191 286
9. Chi phí bán hàng 20.858 19.855 18.383 21.426 20.078
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47.048 48.261 45.333 45.849 46.231
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21.503 16.376 16.456 9.247 35.459
12. Thu nhập khác 5.159 3.699 2.255 22.914 1.587
13. Chi phí khác 764 250 609 130 67
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4.396 3.449 1.646 22.783 1.520
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25.898 19.825 18.103 32.030 36.978
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.708 5.600 3.936 6.061 7.543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -755 -1.068 281 986 441
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.953 4.532 4.216 7.047
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.945 15.293 13.886 24.983 28.995
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2.672 1.542 1.233 1.315 2.940
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17.274 13.751 12.653 23.668 26.054