Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 753,734 858,037 714,907 945,957 953,540
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -579,476 -780,025 -813,652 -914,194 -902,240
3. Tiền chi trả cho người lao động -8,756 -8,433 -7,517 -6,438 -7,268
4. Tiền chi trả lãi vay -17,271 -20,105 -28,063 -24,508 -23,242
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -12,135 -7,891 -3 -267 -2,337
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 17,636 40,980 33,031 27,047 10,955
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -88,314 -72,672 -37,958 -48,177 -56,009
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 65,418 9,890 -139,255 -20,580 -26,601
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,215 -1,688 -3,195 -2,035
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 73 111 245 18,128
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,500 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 30,000 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 48 1,950 12,493 12 10
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,332 7,835 12,604 -2,937 16,104
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 484,922 660,468 697,369 819,974 825,438
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -574,802 -655,104 -578,020 -787,398 -816,491
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15,000 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -89,880 -9,637 119,349 32,575 8,946
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,130 8,088 -7,301 9,058 -1,550
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,449 7,319 15,407 8,156 17,221
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 51 7 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,319 15,407 8,156 17,221 15,673