単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 309,561 245,906 468,705 289,491 216,844
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -289,059 -233,865 -415,177 -266,693 -221,999
3. Tiền chi trả cho người lao động -1,650 -2,194 -3,784 -1,526 -1,958
4. Tiền chi trả lãi vay -5,590 -5,607 -11,431 -6,073 -5,737
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -265 -221 -239 -2,023 -75
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 11,137 3,208 -13,475 -1,163 2,785
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -13,433 -9,171 -15,548 -24,089 -12,359
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,700 -1,943 9,051 -12,078 -22,499
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,195 -3,138 -3,138 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 45 18,052 100
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -6,147 3 11 2 2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9,296 -3,135 14,924 102 2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 257,113 210,202 376,587 243,031 205,820
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -250,392 -211,043 -373,298 -271,627 -171,566
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,721 -841 3,289 -28,596 34,254
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,126 -5,920 27,264 -40,572 11,757
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,095 17,221 17,221 44,490 3,918
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5 0 -3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,221 11,301 44,490 3,918 15,673