単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 610,533 657,834 684,737 759,592 691,130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,918 15,673 4,828 18,486 31,631
1. Tiền 3,918 15,673 4,828 18,486 31,631
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83,695 90,659 89,554 85,658 80,041
1. Phải thu khách hàng 54,405 91,578 87,855 85,334 80,008
2. Trả trước cho người bán 29,657 305 5,043 840 74
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,871 5,016 2,894 5,724 6,198
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,239 -6,239 -6,239 -6,239 -6,239
IV. Tổng hàng tồn kho 522,445 548,222 586,012 644,745 577,220
1. Hàng tồn kho 522,445 548,222 586,012 644,745 577,220
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 475 3,280 4,343 10,702 2,238
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 208 4,705
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 475 2,079 4,140 10,495 -2,467
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,201 203 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61,007 59,724 58,835 60,905 59,310
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55,565 54,085 53,436 36,634 35,558
1. Tài sản cố định hữu hình 51,685 50,206 49,556 36,634 35,558
- Nguyên giá 153,632 153,632 154,127 126,201 126,233
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,946 -103,426 -104,571 -89,568 -90,674
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,879 3,879 3,879 0 0
- Nguyên giá 5,756 5,756 5,756 1,876 1,876
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,876 -1,876 -1,876 -1,876 -1,876
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 19,074 18,740
- Nguyên giá 0 0 0 35,515 35,515
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -16,440 -16,775
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,442 5,639 5,399 4,890 4,705
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,442 5,639 5,399 4,890 4,705
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 671,540 717,559 743,572 820,497 750,440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 404,353 448,644 472,263 541,044 485,571
I. Nợ ngắn hạn 401,359 445,605 469,240 538,065 481,767
1. Vay và nợ ngắn 370,078 404,332 434,827 348,839 375,063
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 22,735 37,578 24,779 179,962 84,758
4. Người mua trả tiền trước 2,885 1,090 3,723 4,498 1,949
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,748 306 600 1,935 1,039
6. Phải trả người lao động 492 0 895 906 933
7. Chi phí phải trả 0 209 0 307 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 0 8 12 15,819
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,994 3,039 3,023 2,979 3,804
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,994 3,039 3,023 2,979 3,804
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 267,187 268,915 271,309 279,453 264,869
I. Vốn chủ sở hữu 267,187 268,915 271,309 279,453 264,869
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 117,187 118,915 121,309 129,453 114,869
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 671,540 717,559 743,572 820,497 750,440