単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 689,529 680,589 610,533 657,834 684,737
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,301 44,490 3,918 15,673 4,828
1. Tiền 11,301 44,490 3,918 15,673 4,828
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,642 70,832 83,695 90,659 89,554
1. Phải thu khách hàng 101,961 72,403 54,405 91,578 87,855
2. Trả trước cho người bán 190 979 29,657 305 5,043
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,731 3,689 5,871 5,016 2,894
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,239 -6,239 -6,239 -6,239 -6,239
IV. Tổng hàng tồn kho 571,410 563,439 522,445 548,222 586,012
1. Hàng tồn kho 571,410 563,439 522,445 548,222 586,012
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,176 1,828 475 3,280 4,343
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,793 1,445 475 2,079 4,140
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 383 383 0 1,201 203
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69,813 62,759 61,007 59,724 58,835
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,826 57,044 55,565 54,085 53,436
1. Tài sản cố định hữu hình 58,936 53,165 51,685 50,206 49,556
- Nguyên giá 160,150 154,382 153,632 153,632 154,127
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,214 -101,217 -101,946 -103,426 -104,571
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,890 3,879 3,879 3,879 3,879
- Nguyên giá 6,766 5,756 5,756 5,756 5,756
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,876 -1,876 -1,876 -1,876 -1,876
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,987 5,715 5,442 5,639 5,399
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,987 5,715 5,442 5,639 5,399
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 759,342 743,348 671,540 717,559 743,572
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 498,940 476,460 404,353 448,644 472,263
I. Nợ ngắn hạn 496,073 473,391 401,359 445,605 469,240
1. Vay và nợ ngắn 394,545 398,675 370,078 404,332 434,827
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 96,823 66,909 22,735 37,578 24,779
4. Người mua trả tiền trước 3,509 3,584 2,885 1,090 3,723
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 216 1,818 3,748 306 600
6. Phải trả người lao động 550 522 492 0 895
7. Chi phí phải trả 0 227 0 209 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 0 0 0 8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,867 3,069 2,994 3,039 3,023
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,867 3,069 2,994 3,039 3,023
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 260,402 266,888 267,187 268,915 271,309
I. Vốn chủ sở hữu 260,402 266,888 267,187 268,915 271,309
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 110,402 116,888 117,187 118,915 121,309
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 759,342 743,348 671,540 717,559 743,572